Satel INT-O Module Mở Rộng Ngõ Ra 8 Outputs (Output Expander)

Satel INT-O là output expander thêm 8 programmatic hardwired outputs cho hệ thống báo động Satel. Mỗi output channel có hai ngõ ra song song: 1 OC (open-collector) và 1 relay, cùng điều khiển một lệnh. Relay output của INT-O rated 1A/30VDC, phù hợp cho DC load nhỏ như đèn LED báo động, còi piezo, electric lock, relay trung gian. Module kết nối qua CLK/DAT keypad bus, tương thích với INTEGRA 64, INTEGRA 128 PLUS, VERSA 10, VERSA 15 và họ CA-64. Khi cần điều khiển load AC 230V công suất cao, xem thêm INT-ORS lắp DIN rail.

Sơ đồ đấu dây INT-O

Terminal Chức năng Ghi chú
OC1...OC8 OC type output Open-collector, cực âm chung với COM
C1...C8 Relay output common contact Chân common của relay tương ứng
NO1...NO8 Relay output normally open Hở khi relay không kích
NC1...NC8 Relay output normally closed Đóng khi relay không kích
COM Common ground Nối với COM panel và nguồn cấp
TMP Tamper input (NC) Nếu không dùng: bắt buộc nối tắt xuống COM
CLK Clock, keypad bus Nối với CLK của panel
DAT Data, keypad bus Nối với DAT của panel
+12V Nguồn vào/ra 12 VDC Không cấp nguồn từ terminal nếu đã dùng connector PS
A, B RS-485 bus Chỉ dùng cho firmware update

Lưu ý relay và OC song song: Mỗi OC output được nối song song với relay output tương ứng. Khi lệnh kích output, cả OC lẫn relay đều active. Để tiết kiệm current, có thể tắt riêng từng relay (giữ OC hoạt động) qua DIP switch group số 3 trên board.

Chọn vị trí lắp đặt

INT-O là module indoor gắn tường hoặc bên trong tủ điện, Environmental Class II. Khác với INT-ORS, INT-O không có DIN rail mount.

Trong tủ báo động: Gắn INT-O cùng enclosure với panel. Nguồn lấy từ +12V bus của panel hoặc qua APS-412. Với 8 relay output và dòng tối đa 160mA, cần đảm bảo tổng dòng trên bus không vượt quá current output của panel.

Gần load DC nhỏ: INT-O phù hợp nhất khi load là DC 12V/24V: còi piezo, đèn LED báo, electric strike lock. Relay 1A/30VDC không đủ cho load AC 230V như contactor hay đèn huỳnh quang. Dùng INT-O relay để kích relay trung gian 12VDC nếu cần điều khiển AC load.

Cấu hình DIP Switch

DIP switch 1-5 Cài đặt địa chỉ

DIP switch Giá trị
SW1 1
SW2 2
SW3 4
SW4 8
SW5 16

Địa chỉ = tổng giá trị các switch ON. Phải duy nhất trên toàn keypad bus. Với VERSA panel, địa chỉ phải set là 15 (0Fh): tất cả SW1-5 ON (1+2+4+8+16=31, không đúng). Thực tế với VERSA: SW1+SW2+SW3+SW4 ON = 15.

DIP switch group 3 Bật/tắt relay outputs

DIP switch group số 3 trên board có 8 switch tương ứng 8 relay output. Mỗi switch ở vị trí ON = relay output đó được kích hoạt (enabled). Ở vị trí OFF = relay bị tắt, chỉ còn OC output hoạt động trên channel đó. Tắt relay không ảnh hưởng hoạt động của OC output.

Ứng dụng thực tế: Trong các zone không cần relay (ví dụ: chỉ cần OC output để kích input của module khác), tắt relay trên channel đó giảm current consumption từ 160mA xuống đáng kể.

Kết nối với bảng điều khiển

Quy trình identification tương tự INT-E:

  1. Vào INSTALLER mode.
  2. Chạy "Module identification" trên panel.
  3. INT-O xuất hiện theo địa chỉ DIP switch đã set.
  4. Xác nhận và lưu. Panel ghi nhận các output mới và cho phép lập trình.

LED indicators:

  • LED group 2 (8 LEDs cho 8 outputs): OFF = output inactive; ON = output active. Quan sát trực tiếp trạng thái từng output khi test.
  • LED STS (nếu có PS connector): sáng = nguồn OK, nhấp nháy = nguồn báo lỗi.
  • LED kết nối: sáng liên tục = không có kết nối với panel; nhấp nháy = kết nối OK.

Load tiêu biểu kết nối với INT-O

Load Kết nối khuyến nghị Ghi chú
Còi báo động trong nhà 12VDC: SPW-100, SPW-210-R, SPW-220-R OC hoặc relay NO Dòng tiêu thụ phải dưới 50mA (OC) hoặc 1A (relay)
Còi/đèn báo động ngoài trời 12VDC: SP-4001-R, SPL-2030-R, SOW-300-R Relay NO Kiểm tra dòng tải từng model, thường cần relay trung gian nếu >1A
Đèn LED chỉ thị 12VDC OC output với điện trở hạn dòng Tính điện trở theo điện áp và IF của LED
Electric strike lock 12VDC Relay NO Kiểm tra dòng khởi động lock, không vượt 1A
Relay trung gian 12VDC Relay NO hoặc OC Để điều khiển AC 230V load lớn hơn
Input module khác (INT-VMG) OC output Tín hiệu logic, không cần relay
Còi báo động AC 230V Không dùng trực tiếp Cần relay trung gian hoặc dùng INT-ORS

Lưu ý: Không kết nối AC 230V trực tiếp vào terminal của INT-O. Relay rated 1A/30VDC, không đủ cách ly điện áp cho AC 230V.

Cấp nguồn cho INT-O 3 phương án

Phương án 1: Nguồn từ panel (12V bus)

INT-O lấy nguồn qua terminal +12V từ output +12V của panel. Phù hợp khi panel còn đủ current budget. Lưu ý: INT-O standby 30mA, tối đa 160mA khi tất cả relay kích. Cộng với load trên các relay, tổng current từ panel có thể cao.

Phương án 2: APS-412 qua connector chuyên dụng

Kết nối APS-412 vào connector PS trên board INT-O. Module được nhận diện là "expander with power supply". APS-412 cung cấp dòng ổn định 1.2A liên tục cho module và các thiết bị kết nối. Security Grade của INT-O chuyển sang Grade 2 khi dùng APS-412.

Phương án 3: APS-15 dành cho hệ thống nhỏ

APS-15 là power supply nhỏ gọn hơn APS-412. Phù hợp khi chỉ cần cấp nguồn cho INT-O và ít load hơn. Kiểm tra current spec của APS-15 trước khi quyết định.

Quan trọng: Khi đã kết nối PS tại connector chuyên dụng, không cấp nguồn đồng thời qua terminal +12V. Hai nguồn cùng lúc sẽ gây hỏng mạch.

Troubleshooting INT-O

Output không kích khi có alarm: Kiểm tra lập trình output type và active condition trong panel software. Xác nhận relay DIP switch group 3 đang ở vị trí ON cho channel cần dùng.

Relay kích nhưng load không hoạt động: Kiểm tra dây kết nối từ terminal NO/C đến load. Đo điện áp tại terminal NO khi relay kích. Kiểm tra rating load so với 1A/30VDC.

LED output không khớp với trạng thái thực tế: LED group 2 trên board phản ánh lệnh từ panel, không phản ánh trạng thái vật lý của load. Nếu relay hỏng cơ học, LED vẫn ON nhưng load không được cấp điện.

Module không xuất hiện sau identification: Kiểm tra địa chỉ DIP switch 1-5 không trùng với module khác. Kiểm tra nguồn 12V tại terminal +12V. Kiểm tra dây CLK/DAT tiếp xúc tốt.

Kinh nghiệm thực tế từ dự án

Tính toán current budget: Mỗi relay khi kích tiêu thụ thêm dòng. Trong worst case (8 relay cùng kích), INT-O tiêu thụ gần 160mA. Cộng với các module khác trên bus, tổng có thể vượt current output của panel. Tính trước current budget là bước không thể bỏ qua.

Bảo vệ load inductive: Khi dùng relay INT-O để kích relay trung gian có cuộn cảm 12VDC, nên gắn diode flyback song song với cuộn cảm relay trung gian. Back-EMF từ cuộn cảm khi ngắt điện có thể gây hỏng relay INT-O theo thời gian.

Test từng relay độc lập: Sau khi lắp đặt và lập trình, dùng GUARDX hoặc màn hình panel để kích từng output riêng lẻ và xác nhận load tương ứng hoạt động trước khi bàn giao công trình.

Hệ sinh thái module output Satel: chọn đúng theo dự án

Satel có nhiều loại output module, INT-O không phải lựa chọn duy nhất. Chọn sai module gây lãng phí chi phí hoặc phải làm lại.

Module Output type Ứng dụng chính Lắp đặt
INT-O 8x OC + 8x relay 1A/30VDC DC load 12-30V nhỏ Tường / tủ kín
INT-ORS 8x relay 16A/230VAC AC load điện lực DIN rail 35mm
INT-IORS Zones + relay (kết hợp) Khi cần cả input và output DIN rail 35mm
CA-64 O Output module CA-64 legacy Hệ thống CA-64 cũ Tường

Với dự án INTEGRA mới, INT-O và INT-ORS là lựa chọn tiêu chuẩn. CA-64 O và INT-IORS dành cho các trường hợp đặc biệt.

So sánh INT-O và INT-ORS

Cả hai đều là output expander cho panel Satel, nhưng dành cho ứng dụng khác nhau.

Tiêu chí INT-O INT-ORS
Lắp đặt Gắn tường / bên trong tủ kín DIN rail 35mm
Relay output rating 1A / 30 VDC (DC only) 16A / 230 VAC (AC power)
OC output Có (8 channels) Không có OC
Ứng dụng relay DC load nhỏ: đèn LED, còi, lock AC load lớn: contactor, đèn 220V
Kích thước 140 x 68 mm 122 x 93 x 58 mm
Khối lượng 90 g 285 g
Max current consumption 160 mA 310 mA
LED relay status Chung cho cả board Riêng từng relay (đỏ/xanh)
Phù hợp khi Tủ không có DIN rail, load DC Tủ điện có DIN rail, load AC

Nguyên tắc chọn: Nếu cần điều khiển thiết bị AC 220V (đèn, quạt, contactor), chọn INT-ORS. Nếu cần điều khiển thiết bị DC 12V-24V trong tủ báo động, chọn INT-O.

Kết luận

INT-O là output expander tiêu chuẩn cho các dự án cần mở rộng DC output trong hệ thống báo động Satel. 8 channels với cả OC và relay song song, khả năng tắt riêng relay để tiết kiệm điện, và tích hợp đơn giản qua CLK/DAT bus. Phù hợp cho load DC 12V/30V dưới 1A: đèn LED, còi, electric lock, relay trung gian. Với load AC 230V công suất cao, lựa chọn đúng là INT-ORS.

INT-O được phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi KNXStore (Công ty CP Tích hợp Hệ thống Liên Minh), nhà phân phối ủy quyền Satel tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Không. Relay của INT-O rated 1A/30VDC, không đủ cách ly và không đủ dòng cho AC 220V. Để điều khiển đèn 220V hoặc bất kỳ AC load nào, sử dụng INT-ORS có relay 16A/230VAC.

Không. OC output hoạt động độc lập với relay. Tắt relay (DIP switch group 3 xuống OFF) chỉ ngắt relay, OC output vẫn hoạt động bình thường khi channel được kích.

Có. Relay là SPDT (single pole double throw) với 3 terminal: C (common), NO, NC. Khi relay không kích: C-NC đóng, C-NO hở. Khi relay kích: C-NO đóng, C-NC hở. Có thể dùng cả NO và NC cho logic khác nhau trên cùng một channel.

Có. Cả hai đều là output expander, panel nhận diện riêng biệt qua địa chỉ DIP switch. Địa chỉ phải khác nhau giữa INT-O và INT-ORS và tất cả module khác trên bus.

Panel đọc device type thông qua DIP switch cấu hình (DIP switch 6 và 10 trên INT-ORS xác định device type). Với INT-O, panel nhận diện theo firmware module.

Trong quá trình firmware update, module không hoạt động. Cần lên kế hoạch update vào giờ không có người trong bảo vệ, hoặc thông báo trước cho người dùng.

Có. INT-O tương thích với ACCO-NT access control panel của Satel, mở rộng output control cho hệ thống kiểm soát ra vào.