Satel INT-KNX-2 Bộ Tích Hợp Hệ Thống An Ninh INTEGRA với KNX TP Bus

Satel INT-KNX-2 là module tích hợp chuyên dụng, kết nối trực tiếp hệ thống an ninh INTEGRA (hoặc INTEGRA Plus) với KNX TP bus thông qua built-in BCU (Bus Coupling Unit) tích hợp sẵn trong module. Không cần KNX coupler riêng, không cần gateway trung gian: INT-KNX-2 là một KNX TP device thực thụ, đồng thời là một expander module trên expander bus của INTEGRA control panel.

Điểm đặc biệt của INT-KNX-2 nằm ở ba chiều tích hợp song song: INTEGRA output trạng thái thay đổi đẩy giá trị lên KNX bus (output object), KNX telegram kích hoạt zone INTEGRA (zone object), và KNX giá trị trigger macro command INTEGRA để thực thi chuỗi action phức tạp (virtual object). Ba chiều này hoạt động độc lập và có thể phối hợp trong cùng một dự án.

KNXStore.vn phân phối cả hai ecosystem: hệ thống an ninh Satel INTEGRA và hệ thống tự động hóa KNX TP. INT-KNX-2 chính là điểm giao nhau của hai hệ thống đó. Đây không phải tích hợp nửa vời qua dry contact relay: đây là bi-directional, event-driven integration với lập trình đầy đủ trong DLOADX và ETS.

Sơ đồ đấu dây và terminals

INT-KNX-2 gắn bên trong enclosure của INTEGRA control panel, kết nối trên hai bus: expander bus của panel và KNX TP bus.

Terminal Chức năng Ghi chú
TMP Tamper input (NC) Phát hiện mở nắp enclosure. Nếu không dùng: bắt buộc nối tắt xuống COM
COM Common ground Ground chung
CLK Clock: expander communication bus Nối vào đường CLK của panel
DAT Data: expander communication bus Nối vào đường DAT của panel
+12V Nguồn cấp 12 VDC Lấy từ panel hoặc PSU riêng, dung sai ±15%
A, B RS-485 bus Chỉ dùng cho firmware update qua ACCO-USB
KNX (2 cọc) KNX TP bus Kết nối trực tiếp KNX TP, đấu dây theo chuẩn KNX (yellow/green)

Lưu ý TMP terminal: Nếu lắp INT-KNX-2 bên trong enclosure kín có giám sát tamper của panel, có thể nối tắt TMP xuống COM. Nếu muốn giám sát tamper riêng cho module, nối TMP về tamper zone 24H của panel. Để hở TMP sẽ trigger tamper alarm liên tục.

Cấu hình DIP switches

INT-KNX-2 có 8 DIP switch, chia làm hai nhóm: địa chỉ module trên expander bus (SW1-5) và số outputs đăng ký (SW6-8).

DIP switches SW1-5: Địa chỉ module trên expander bus

Mỗi switch có trọng số nhị phân. Địa chỉ module = tổng trọng số các switch ở vị trí ON.

Switch Trọng số
SW1 1
SW2 2
SW3 4
SW4 8
SW5 16

Ví dụ A: SW1=ON, SW3=ON, các switch còn lại OFF: 1 + 4 = địa chỉ 5

Ví dụ B: SW2=ON, SW3=ON, SW5=ON: 2 + 4 + 16 = địa chỉ 22

Lưu ý quan trọng: Địa chỉ này phải khác tất cả module khác trên expander bus của panel. Nếu INT-KNX-2 sử dụng nhiều hơn 8 outputs (tương ứng nhiều hơn 1 block), panel sẽ assign các địa chỉ tiếp theo liên tục từ địa chỉ đã set. Đây là lý do cần lập kế hoạch địa chỉ expander bus trước khi lắp đặt.

DIP switches SW6-8: Số outputs đăng ký

Số outputs quyết định số lượng KNX communication objects khả dụng và số địa chỉ expander bus mà module chiếm dụng.

Tổng giá trị SW6-8 Số outputs Số địa chỉ expander bus chiếm dụng
0 (tất cả OFF) 8 1
1 (SW6=ON) 16 2
2 (SW7=ON) 24 3
3 (SW6+SW7=ON) 32 4
4 (SW8=ON) 40 5
5 (SW6+SW8=ON) 48 6
6 (SW7+SW8=ON) 56 7
7 (tất cả ON) 64 8

Ràng buộc quan trọng: Số outputs không được vượt quá số outputs thực tế còn khả dụng trong panel. Công thức tính: tổng outputs của panel trừ outputs của main board trừ outputs từ tất cả expander module khác. Nếu khai báo dư, identification procedure có thể thành công nhưng panel log sẽ báo lỗi, gây khó debug về sau.

Trọng số SW6=1, SW7=2, SW8=4. Tổng = (số outputs / 8) - 1, hoặc tra bảng trực tiếp như trên.

Communication objects 3 loại tích hợp

INT-KNX-2 hỗ trợ ba loại communication object, mỗi loại đại diện cho một chiều của bi-directional integration. Cấu hình toàn bộ trong DLOADX, sau đó assign KNX group address trong ETS.

1. INTEGRA OUTPUT object

Chiều: INTEGRA output thay đổi trạng thái -> giá trị KNX communication object thay đổi -> gửi telegram lên KNX bus.

Khi output INTEGRA bật hoặc tắt, INT-KNX-2 tự động gửi telegram KNX đến group address được assign. Người cấu hình định nghĩa hai giá trị độc lập:

  • Send on output ON: giá trị gửi khi output bật (ví dụ: 1, hoặc scene number, hoặc dimming level)
  • Send on output OFF: giá trị gửi khi output tắt (ví dụ: 0)
  • Cyclical transmission period: gửi lại định kỳ để đảm bảo sync trạng thái (0 = không gửi định kỳ). Khuyến nghị bật cyclical khi KNX actuator phía nhận quan trọng, ví dụ 30 giây, để tránh trạng thái lệch nhau nếu KNX bus bị gián đoạn ngắn.

Use case điển hình: INTEGRA alarm output kích hoạt KNX group address của đèn cảnh báo, còi, relay, hoặc camera preset.

2. INTEGRA ZONE object

Chiều: KNX telegram giá trị thay đổi -> thay đổi trạng thái zone INTEGRA.

Mỗi INTEGRA ZONE object map một KNX group address vào một zone của INTEGRA panel. Khi INT-KNX-2 nhận telegram KNX, nó tác động vào zone tương ứng. Cấu hình các reaction:

Parameter Tùy chọn
Reaction on "1" none / violation / restore / impulse (5 giây)
Reaction on "0" none / violation / restore / impulse
On KNX bus restore none / violation / restore
On KNX bus off none / violation / restore
On power up violation / restore

"Impulse" có nghĩa zone bị violated trong 5 giây rồi tự restore: dùng khi muốn kích event log mà không giữ zone triggered liên tục.

Use case điển hình: panic button KNX gửi value "1" -> INTEGRA zone violated -> trigger alarm partition. Hoặc keypad KNX gửi value "0" -> restore zone để xác nhận clear.

3. VIRTUAL (MACRO) object

Chiều: KNX giá trị thay đổi -> chạy macro command INTEGRA.

Macro command là chuỗi lệnh do INTEGRA panel thực thi: arm/disarm partition, kích output, thay đổi mode, hoặc bất kỳ sequence nào trong macro library của INTEGRA. Đây là loại object mạnh nhất: một KNX trigger có thể kích hoạt hàng loạt action phức tạp trong INTEGRA.

Parameter Ghi chú
Name Tên communication object, tối đa 16 ký tự. Hiển thị trong DLOADX và ETS
Value Giá trị khởi tạo sau khi module khởi động lại
Cyclical transmission period Gửi định kỳ giá trị hiện tại lên KNX bus

Use case điển hình: KNX scene "Rời khỏi tòa nhà" gửi telegram -> VIRTUAL object trigger -> macro INTEGRA chạy: arm partition 1, arm partition 2, bật output đèn chỉ thị armed. Hoặc KNX access control unlock door -> macro INTEGRA disarm partition tương ứng.

Kịch bản tích hợp thực tế

Kịch bản 1: INTEGRA báo động -> KNX kích đèn cảnh báo

Bài toán: Khi INTEGRA phát alarm, hệ thống KNX cần bật đèn nhấp nháy tại vùng xâm nhập để hỗ trợ nhân viên bảo vệ xác định khu vực.

Cấu hình:

  • INTEGRA output loại "alarm" map vào INTEGRA OUTPUT object
  • Send on output ON: value 1 (hoặc scene number bật chế độ nhấp nháy)
  • Send on output OFF: value 0
  • Cyclical transmission: 30 giây (giữ đồng bộ nếu KNX actuator restart)
  • KNX group address của output object nối với group address nhận của KNX lighting actuator vùng đó

Kết quả: Alarm INTEGRA trigger -> trong vòng dưới 1 giây -> telegram KNX gửi -> đèn bật. Cyclical transmission đảm bảo nếu actuator bị reset, đèn sẽ bật lại sau tối đa 30 giây.

Kịch bản 2: KNX panic button -> kích hoạt zone INTEGRA

Bài toán: Hệ thống KNX đã có panel điều khiển với push button. Cần tích hợp nút panic trực tiếp vào INTEGRA để ghi nhận sự kiện vào log an ninh và kích alarm.

Cấu hình:

  • KNX push button gửi value "1" đến group address
  • INT-KNX-2 nhận, map qua INTEGRA ZONE object
  • Reaction on "1": violation
  • Reaction on "0": restore
  • On KNX bus off: none (không restore zone khi mất bus: tránh false restore khi sự cố)

Kết quả: Nhấn panic button -> INTEGRA zone violated -> kích alarm partition được assign cho zone đó. Sự kiện ghi vào INTEGRA event log với zone name rõ ràng, không chỉ là tín hiệu khô.

Kịch bản 3: KNX scene -> INTEGRA arm/disarm partition

Bài toán: Khi người dùng kích scene "Rời tòa nhà" trên KNX, INTEGRA phải tự động arm partition. Tương tự, scene "Đến tòa nhà" phải disarm.

Cấu hình:

  • Tạo macro INTEGRA: macro #1 = arm partition, macro #2 = disarm partition
  • Tạo hai VIRTUAL object trong INT-KNX-2, mỗi object map một macro
  • KNX scene controller assign group address tương ứng cho từng object
  • Hoặc: một VIRTUAL object nhận giá trị khác nhau (0/1) và hai macro khác nhau trigger theo value

Kết quả: Scene KNX -> telegram -> VIRTUAL object -> macro INTEGRA chạy. Toàn bộ sequence hoàn tất trong vài giây. Không cần keypad riêng, không cần dry contact relay trung gian.

Kịch bản 4: Tòa nhà hybrid KNX + INTEGRA PLUS 256

Bài toán: Tòa nhà thương mại triển khai KNX TP cho building automation (lighting, HVAC, blind) và INTEGRA Plus 256 cho an ninh 256 zones. Cần quản lý tích hợp từ một KNX visualization.

Architecture:

  • INTEGRA 256 PLUS làm security backbone, 256 zones, multiple partitions
  • INT-KNX-2 gắn trong enclosure panel, kết nối KNX TP bus tòa nhà
  • KNX visualization (JUNG TFT, Gira touchscreen, MDT IP interface) hiển thị trạng thái an ninh theo zone
  • Sensor motion detector KNX gửi presence data -> INTEGRA zone -> tích hợp vào logic cảnh báo
  • Alarm INTEGRA partition -> KNX output object -> lighting actuator bật đèn hành lang evacuation

Lợi thế kiến trúc này: Một visualization platform quản lý cả building automation và security status. Facility manager không cần chuyển đổi giữa hai phần mềm. KNX group address của security status có thể đưa vào logic KNX thông thường (ví dụ: nếu alarm ON thì override dimming, bật full brightness toàn tầng).

Lưu ý planning: INT-KNX-2 chiếm expander bus address của INTEGRA Plus. Với INTEGRA 256 PLUS có sẵn nhiều expander module như INT-EINT-O, cần lập kế hoạch address map và số outputs available từ trước, không để đến giai đoạn commissioning mới phát hiện xung đột.

Cấu hình trong DLOADX

DLOADX v1.13.008 trở lên là bắt buộc. Cấu hình INT-KNX-2 nằm ở hai nơi trong cây Structure: module parameters (lưu trong module memory) và communication object parameters (lưu trong panel memory). Cả hai cần được write riêng.

Bước 1: Identification procedure sau lắp đặt

Sau khi đấu dây và cấp nguồn, phải chạy identification để panel nhận biết module

Panel sẽ scan và assign địa chỉ liên tục từ địa chỉ DIP switch. Nếu SW1-5 = address 5 và SW6-8 khai báo 32 outputs (4 blocks), panel sẽ assign addresses 5, 6, 7, 8.

Bước 2: Đọc cấu hình từ module

Trong Structure window, Hardware tab, Expansion modules, click vào tên INT-KNX-2. Nhấn nút "Read" để đọc dữ liệu hiện tại từ module memory về DLOADX. Bỏ qua bước này sẽ ghi đè cấu hình cũ bằng giá trị mặc định.

Bước 3: Cấu hình module parameters

Parameter Ghi chú
KNX physical address Địa chỉ vật lý của INT-KNX-2 trên KNX TP topology (ví dụ: 1.1.5). Phải unique trên bus, assign trong ETS
KNX comm. delay after reset Thời gian chờ (giây) sau khi module khởi động trước khi gửi telegram KNX đầu tiên. Tránh telegram flood khi power up
Two level address Chọn 2-level hoặc 3-level KNX address structure, phải nhất quán với cấu hình ETS project
Trouble if KNX bus disconnected Bật để panel báo trouble khi mất kết nối KNX bus. Quan trọng cho hệ thống yêu cầu giám sát liên tục
No auto-reset after 3 module tamper alarms Bật option này nếu muốn tamper alarm cần reset thủ công, tắt tính năng giới hạn 3 tamper alarms tự động reset
Tamper signaled in part. Chỉ định partition để trigger tamper alarm của module

Bước 4: Cấu hình communication objects

Với mỗi output được khai báo (theo SW6-8), cấu hình loại object và parameters tương ứng trong tab communication objects của module. Gán tên rõ ràng cho từng object (tối đa 16 ký tự): tên này sẽ xuất hiện trong DLOADX và là reference khi assign group address trong ETS.

Bước 5: Write parameters

Nhấn "Write" để ghi vào panel memory. Sau đó, với module đang kết nối online, dùng chức năng write to module để ghi vào module memory. Thiếu một trong hai bước, cấu hình sẽ không hoàn chỉnh và module có thể hoạt động không đúng sau khi restart.

Bước 6: Assign KNX group address trong ETS

Import INT-KNX-2 như một KNX TP device vào ETS project. Assign physical address khớp với bước 3. Nối group address cho từng communication object. Build và download ETS project. Kiểm tra LED STAT:

Trạng thái LED STAT Ý nghĩa
Sáng liên tục Không có communication với control panel: kiểm tra CLK/DAT wiring và địa chỉ DIP switch
Nhấp nháy Communication với control panel OK: module hoạt động bình thường

Kết luận

Satel INT-KNX-2 giải quyết một bài toán cụ thể mà nhiều dự án tòa nhà gặp phải: hệ thống an ninh và hệ thống building automation vận hành song song nhưng không nói chuyện được với nhau. Built-in BCU loại bỏ một lớp hardware. Ba loại communication object (OUTPUT, ZONE, VIRTUAL) cho phép tích hợp theo cả ba chiều. Macro command INTEGRA mở ra khả năng automation phức tạp từ một KNX trigger duy nhất.

Module không có enclosure riêng là thiết kế có chủ đích: INT-KNX-2 sống bên trong enclosure của INTEGRA control panel, không chiếm thêm không gian trong tủ điện, không cần khoảng cách mounting riêng. Đây là lựa chọn phù hợp cho tích hợp tight vào installation có sẵn.

KNXStore.vn phân phối cả dòng Satel INTEGRA và hệ sinh thái KNX TP, có khả năng hỗ trợ kỹ thuật xuyên suốt từ thiết kế architecture, lập kế hoạch địa chỉ expander bus, đến commissioning và troubleshooting sau lắp đặt. Liên hệ để trao đổi về integration design cho dự án cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Không. INT-KNX-2 chỉ tương thích với INTEGRA và INTEGRA Plus, firmware 1.13 trở lên (dated 2015-03-11). VERSA và PERFECTA không hỗ trợ module này. Nếu dự án đang dùng VERSA hoặc PERFECTA, cần nâng cấp panel lên dòng INTEGRA trước khi triển khai INT-KNX-2.

Không. INT-KNX-2 có built-in BCU (Bus Coupling Unit) tích hợp sẵn. Module kết nối trực tiếp vào KNX TP bus qua 2 cọc đấu dây. Đây là lợi thế so với các giải pháp gateway trung gian cần thêm BCU hoặc IP router: tiết kiệm chi phí và đơn giản hóa topology.

Không có giới hạn riêng cho số lượng INT-KNX-2, nhưng bị ràng buộc bởi số địa chỉ expander bus available của panel và tổng số outputs available. Ví dụ: INTEGRA 128 PLUS hỗ trợ tối đa 128 outputs từ tất cả expander module. Nếu INT-KNX-2 khai báo 64 outputs, còn 64 outputs cho INT-O và các module khác.

Khi bật option "Trouble if KNX bus disconnected" trong DLOADX, panel INTEGRA sẽ tạo trouble event khi INT-KNX-2 không còn communication trên KNX bus. Tham số "On KNX bus off" trong ZONE object cũng cho phép cấu hình reaction của từng zone (none, violation, hoặc restore) khi bus drop. Cần cân nhắc kỹ reaction on bus off: nếu set "violation", mất bus sẽ trigger alarm.

Firmware update qua RS-485 bus, sử dụng USB-RS converter (ACCO-USB hoặc tương đương). Download firmware từ www.satel.eu. Lưu ý: trong thời gian update firmware, module không hoạt động trên cả expander bus và KNX bus: cần lên kế hoạch downtime cho hệ thống.

Macro command là chuỗi lệnh được định nghĩa trong INTEGRA panel, bao gồm: arm/disarm partition, bật/tắt output, thay đổi mode, hoặc bất kỳ action nào trong macro library của INTEGRA. Macro được tạo trong DLOADX ở tab Macros (không phải trong cấu hình INT-KNX-2). Sau khi tạo macro, chọn macro number tương ứng khi cấu hình VIRTUAL object trong INT-KNX-2. Một macro có thể được trigger từ nhiều VIRTUAL object khác nhau.

Có. ETHM-1 PLUS xử lý remote access và integration qua Ethernet (TCP/IP, mobile app). INT-KNX-2 xử lý tích hợp KNX TP. Hai module hoạt động độc lập trên expander bus của panel, không xung đột nhau. Architecture phổ biến trong tòa nhà: ETHM-1 PLUS cho remote monitoring và integration với BMS qua IP, INT-KNX-2 cho real-time integration trực tiếp với KNX TP devices.