Satel ACCO-KPWG-PS - Bộ Điều Khiển Cửa Độc Lập Hỗ Trợ WIEGAND và DALLAS iButton
Satel ACCO-KPWG-PS là variant đầy đủ nhất trong dòng ACCO: tích hợp sẵn WIEGAND reader interface (26/32/34/36/40/42/56 bit), DALLAS iButton interface, và built-in switching mode power supply cấp nguồn trực tiếp từ biến áp 18 VAC. Trong 4 variants của dòng ACCO, đây là lựa chọn duy nhất cho phép kết nối third-party WIEGAND reader (HID, Suprema, ZKTeco và các hãng khác) hoặc DALLAS iButton reader mà không cần thêm module riêng, đồng thời không cần PSU ngoài.
Module hoạt động độc lập hoàn toàn với 1024 users, 256 access schedules theo tuần, log 24.000+ sự kiện non-volatile. Anti-Passback ngăn dùng lại identifier để vào/ra, Anti-scanner block sau 5 lần thất bại. Kết nối RS-485 lên đến 255 modules trong ACCO NET, phần mềm ACCO-SOFT-LT quản lý mạng hoặc local qua RS-232 TTL. Phù hợp cho công trình cần kiểm soát cửa độc lập hoặc tích hợp vào ACCO-NT panel quy mô lớn hơn.
Input 18 VAC (không phải 12VDC) là điểm cần lưu ý khi lắp đặt: biến áp AC thông thường là đủ, không cần bộ cấp nguồn DC. Built-in battery backup với hệ thống sạc tích hợp, ngắt pin khi điện áp dưới 11V để bảo vệ cell.
Sơ đồ đấu dây và terminals

| Terminal | Chức năng | Ghi chú |
|---|---|---|
| AC | Nguồn cấp vào | 18 VAC +/-10% từ biến áp; không cấp DC vào cổng này |
| +12V | Nguồn ra | 12 VDC cho ngoại vi (reader, lock) |
| COM | Ground chung | Nối chung với tất cả ngoại vi |
| NC / NO | Relay output | Nối vào door actuator: electric strike, EM lock, gate, barrier, turnstile |
| IN1 | Door contact | Giám sát trạng thái cửa (door status monitoring) |
| IN2 | Unlock button | Nút thoát / request-to-exit |
| IN3 | Fire input | FIRE - UNBLOCK DOOR: mở cửa khẩn khi hỏa hoạn |
| IN4 | Alarm input | ALARM - BLOCK DOOR: khóa cứng khi báo động |
| IN5 | Additional input | Bell signal, Information inputs 1-4, Sluice function |
| OC1 | OC output 1 | Configurable: Door status, Open door, Bell signal, Forced entry, Long open door, No terminal presence, 5 invalid attempts, AC supply failure, Low battery, Tamper, Access from terminal A/B |
| OC2 | OC output 2 | Configurable: như OC1 |
| A, RS485, B | RS-485 bus | Kết nối ACCO NET, lên đến 255 modules |
| CLK, DAT, KPD | LCD keypad bus | Kết nối ACCO-KLCDR-BG/BW hoặc ACCO-SCR-BG |
| CLK, DAT (WIEGAND) | WIEGAND reader | Clock và Data cho third-party WIEGAND reader |
| DAL, +12V, COM | DALLAS iButton | Data line, nguồn và ground cho CZ-DALLAS reader |
| ITMP | Tamper input | NC, phát hiện mở nắp hộp hoặc gỡ thiết bị |
Lưu ý IN3 và IN4: IN3 (Fire) ưu tiên mở cửa khẩn bất kể các cấu hình khóa. IN4 (Alarm) khóa cứng cửa ngay cả khi ai đó có thể đang trong vùng. Phân biệt rõ hai chức năng này khi đấu nối vào panel báo động.
Relay output: Tiếp điểm relay NC/NO chịu tải theo datasheet Satel. Kiểm tra dòng điện hold của electromagnetic lock trước khi đấu nối trực tiếp, tránh vượt ngưỡng cho phép.
Thiết bị nhận dạng người dùng được hỗ trợ
Readers kết nối qua CLK/DAT/KPD bus (ACCO-KLCDR và ACCO-SCR)
| Model | Loại | Kết nối | Địa chỉ | Khoảng cách tối đa |
|---|---|---|---|---|
| ACCO-KLCDR-BG | LCD keypad + proximity card reader (xám) | CLK/DAT/KPD | 0 = terminal A entry, 1 = terminal B exit | 300 m |
| ACCO-KLCDR-BW | LCD keypad + proximity card reader (trắng) | CLK/DAT/KPD | 0 = terminal A entry, 1 = terminal B exit | 300 m |
| ACCO-SCR-BG | Keypad + proximity card reader (xám) | 5 dây | 0 = terminal A entry, 1 = terminal B exit | 300 m |
ACCO-KLCDR và ACCO-SCR hỗ trợ proximity card và PIN code. Mỗi ACCO-KPWG-PS cho phép 2 reader (1 entry + 1 exit) qua địa chỉ 0 và 1, phù hợp cho kiểu sơ đồ cửa độc lập 2 hướng kiểm soát Anti-Passback.
Proximity card readers EM-MARIN (CZ-EMM series)
| Model | Chuẩn card | Interface | Môi trường |
|---|---|---|---|
| CZ-EMM | 125 kHz EM4001/EM4002/EM4003/EM4102 | EM-MARIN format | Indoor |
| CZ-EMM2 | 125 kHz EM4001/EM4002/EM4003/EM4102 | EM-MARIN format | Indoor |
| CZ-EMM3 | 125 kHz EM-MARIN hoặc WIEGAND 26 | EM-MARIN hoặc WIEGAND 26 | Outdoor IP55 |
| CZ-EMM4 | 125 kHz EM-MARIN hoặc WIEGAND 26 | EM-MARIN hoặc WIEGAND 26 | Outdoor IP55 |
CZ-EMM3 và CZ-EMM4 có thiết kế outdoor IP55, thích hợp cho công trình yêu cầu reader ở mặt ngoài công trình. CZ-EMM3/4 hỗ trợ cả EM-MARIN lẫn WIEGAND 26, linh hoạt chọn interface khi kết nối vào ACCO-KPWG-PS.
DALLAS iButton reader (chỉ ACCO-KPWG-PS và ACCO-KPWG)
| Model | Chức năng | Kết nối |
|---|---|---|
| CZ-DALLAS | Đọc DALLAS iButton (DS1990A và tương đương) | DAL + +12V + COM |
DALLAS iButton là identifier dạng coin cell chống sao chép, độ bền cơ học cao, phù hợp môi trường công nghiệp, kho xưởng, nhà máy - nơi thẻ nhựa dễ bị hư hỏng hoặc bị làm giả. Chỉ ACCO-KPWG-PS và ACCO-KPWG mới có terminal DALLAS, hai variants còn lại (ACCO-KP-PS và ACCO-KP) không hỗ trợ iButton.
Third-party WIEGAND readers (chỉ ACCO-KPWG-PS và ACCO-KPWG)
ACCO-KPWG-PS chấp nhận WIEGAND 26/32/34/36/40/42/56 bit từ bất kỳ reader nào hỗ trợ giao thức này. Kết nối vào CLK (clock) và DAT (data) của terminal WIEGAND trên module.
Các hãng tương thích xác nhận theo giao thức: HID Global (ProxPro, MaxiProx, iCLASS), Suprema (BioEntry, BioLite), ZKTeco (FR series), và toàn bộ reader có WIEGAND output chuẩn. Kiểm tra bit format (26, 34 hoặc 37 bit tùy hãng) trước khi cấu hình để đảm bảo ACCO-KPWG-PS nhận đúng card data.
Lưu ý quan trọng WIEGAND: Khoảng cách dây từ reader đến module phụ thuộc điện trở cáp và nhiễu điện từ. Thực tế khuyến nghị dưới 100 m với cáp 18AWG cho tín hiệu WIEGAND; dài hơn nên kiểm tra tín hiệu thực tế trong điều kiện lắp đặt.
Cấu hình người dùng và lịch truy cập
Dung lượng hệ thống
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Users/module | 1.024 |
| Access schedules (weekly) | 256 |
| Event log | 24.000+ sự kiện (non-volatile) |
| Mantrap/Airlock groups | Hỗ trợ (2 cửa không thể mở cùng lúc) |
Với 255 modules trên RS-485, hệ thống ACCO NET tổng có thể quản lý lên đến 255 x 1.024 = 261.120 user entries phân tán, phù hợp quy mô khu công nghiệp, tòa nhà văn phòng lớn, campus.
Anti-Passback
Anti-Passback ngăn sử dụng cùng một identifier để vào hoặc ra hai lần liên tiếp mà không có hành động ngược lại. Khi user quét thẻ vào qua terminal A, hệ thống ghi nhận trạng thái "inside". Nếu user đó cố gắng quét thẻ vào lần 2 mà không đã ra qua terminal B, ACCO-KPWG-PS từ chối truy cập và tạo event trong log.
Yêu cầu Anti-Passback hiệu quả: 2 readers (entry + exit) đấu nối vào cùng 1 module, hoặc 2 modules riêng trên cùng RS-485 bus có thể giao tiếp trạng thái. Cấu hình trong ACCO-SOFT-LT.
Anti-scanner
Sau 5 lần nhập sai PIN hoặc đọc card không hợp lệ liên tiếp, ACCO-KPWG-PS khóa tạm thời terminal đó và tạo event log. Thời gian khóa cấu hình trong ACCO-SOFT-LT. Ngăn brute-force PIN tại điểm cửa.
Door modes
| Mode | Mô tả |
|---|---|
| Normal | Hoạt động bình thường theo lịch và quyền truy cập |
| Always Open | Mở cửa và giữ mở liên tục (cho giờ cao điểm) |
| Always Locked | Khóa cứng, không cho phép truy cập (ngoại trừ fire input) |
| Emergency Unlock | Mở khẩn, ghi override event vào log |
| Emergency Block | Khóa khẩn, ghi override event vào log |
Mantrap (Airlock)
Cấu hình 2 ACCO-KPWG-PS liên kết: cửa 1 phải đóng và khóa trước khi cửa 2 cho phép mở. Áp dụng cho phòng máy chủ, kho hàng giá trị, khu vực bảo mật cao kiểu sluice gate. Cấu hình qua ACCO-SOFT-LT.
Work time recording
Event log ghi thời gian vào/ra cho từng user, xuất được để tính giờ làm việc. Không cần phần mềm riêng nếu chỉ cần basic time-attendance.
Kết nối với hệ thống ACCO NET
Kiến trúc RS-485 bus
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số modules tối đa | 255 |
| Địa chỉ module | 0-254 (đặt bằng 8 DIP switch) |
| Phương tiện kết nối lên PC | ACCO-USB converter hoặc INTEGRA panel |
| Phần mềm | ACCO-SOFT-LT (miễn phí) |
| Khoảng cách từ controller đến terminal | Tối đa 300 m |
| Khoảng cách tối thiểu giữa 2 terminals | 50 cm |
ACCO-SOFT-LT
Phần mềm quản lý ACCO NET chạy trên Windows, kết nối vào mạng RS-485 qua USB-RS converter. Miễn phí, không cần license. Chức năng:
- Quản lý user, thẻ, PIN code
- Phân công access schedules và quyền truy cập theo module
- Xem và xuất event log
- Firmware update qua RS-485
- Cấu hình Anti-Passback, Mantrap, Door modes
Kết nối RS-232 TTL
RS-232 TTL trên module phục vụ 2 mục đích: kết nối trực tiếp với PC để programming local (không cần RS-485 bus), và firmware update khi cần. Không dùng để vận hành bình thường; đang kết nối TTL level, cần adapter phù hợp.
Tích hợp vào ACCO-NT panel
Với công trình trên 10-15 cửa, tích hợp ACCO-KPWG-PS vào ACCO-NT panel cho phép:
- Quản lý trung tâm từ phần mềm ACCO-SOFT hoặc ACCO-WEB
- Kết nối với INTEGRA 64 hoặc hệ thống báo động để chia sẻ sự kiện
- Quản lý quyền truy cập toàn công trình từ giao diện tập trung
Tích hợp KNX qua INT-KNX-2
Khi dùng với panel INTEGRA và module INT-KNX-2: trạng thái cửa, sự kiện arm/disarm, và cảnh báo access control map thành KNX group address. Lập trình từ ETS, sự kiện xuất hiện như binary input trên KNX bus. Phù hợp cho tòa nhà KNX muốn tích hợp access control mà không muốn thêm một hệ thống giao tiếp riêng biệt.
Firmware update
Cập nhật firmware qua RS-485 bus với ACCO-USB converter và ACCO-SOFT-LT, hoặc qua RS-232 TTL local. Không cần gỡ thiết bị khỏi lắp đặt để update.
Khi nào chọn ACCO-KPWG-PS
So sánh 4 variants dòng ACCO
| Variant | WIEGAND | DALLAS iButton | Built-in PSU | Dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| ACCO-KP | Không | Không | Không | Dùng với PSU ngoài, chỉ đọc thẻ Satel |
| ACCO-KP-PS | Không | Không | Có (18 VAC) | Chỉ đọc thẻ Satel, có nguồn tích hợp |
| ACCO-KPWG | Có | Có | Không | WIEGAND + iButton, dùng với PSU ngoài |
| ACCO-KPWG-PS | Có | Có | Có (18 VAC) | Đầy đủ: WIEGAND + iButton + nguồn tích hợp |
ACCO-KPWG-PS là variant duy nhất trong dòng có cả 3 tính năng: WIEGAND interface, DALLAS iButton, và built-in power supply. Nếu dự án cần bất kỳ một trong 3 tính năng này, nên chuyển thẳng lên ACCO-KPWG-PS để tránh tình huống cần nâng cấp phần cứng sau.
So sánh với access control third-party
| Tiêu chí | ACCO-KPWG-PS | Third-party standalone |
|---|---|---|
| Scale RS-485 | 255 modules, 1 phần mềm | Thường giới hạn theo tier |
| WIEGAND reader | HID, Suprema, ZKTeco, bất kỳ hãng | Phụ thuộc tương thích hãng |
| DALLAS iButton | Có sẵn (CZ-DALLAS) | Hiếm gặp |
| Tích hợp báo động Satel | Native qua RS-485 và INTEGRA | Cần gateway riêng |
| Tích hợp KNX | Native qua INT-KNX-2 + INTEGRA | Cần gateway riêng |
| Phần mềm quản lý | ACCO-SOFT-LT miễn phí | Thường phát sinh license fee |
| Mantrap/Airlock | Có, cấu hình trong phần mềm | Tùy model |
| Firmware update | Qua RS-485, không cần gỡ thiết bị | Tùy model |
Phù hợp cho loại công trình nào
ACCO-KPWG-PS phù hợp khi:
- Dự án đã có WIEGAND reader: Tập đoàn, cơ sở thu mua HID, Suprema, ZKTeco muốn tích hợp vào Satel ACCO NET mà giữ nguyên reader đã có.
- Môi trường công nghiệp, kho xưởng: DALLAS iButton bền cơ học, chống nước, khó làm giả hơn thẻ nhựa, phù hợp công nhân sử dụng hàng ngày trong điều kiện khắc nghiệt.
- Dự án cần nguồn tích hợp gọn: Lắp trong tủ điện tủy biến đã có biến áp 18 VAC, không cần thêm PSU riêng.
- Anti-Passback 2 hướng: Cấu hình 2 ACCO-KLCDR-BG/BW (entry + exit) vào 1 module, giữ trạng thái vào/ra.
- Mantrap/Airlock: 2 cửa không mở cùng lúc, phù hợp phòng máy chủ, kho hàng giá trị.
- Dùng độc lập, không cần ACCO-NT panel: 1 đến 255 modules, quản lý qua ACCO-SOFT-LT mà không phát sinh chi phí panel.
Kết luận
Satel ACCO-KPWG-PS là lựa chọn tối ưu khi dự án cần kết nối third-party WIEGAND reader, DALLAS iButton, và nguồn tích hợp trong cùng một module access control độc lập. Kiến trúc RS-485 lên đến 255 modules của ACCO NET đảm bảo khả năng mở rộng mà không phát sinh chi phí phần mềm bổ sung. Anti-Passback, Anti-scanner, và Mantrap là các tính năng kiểm soát truy cập nâng cao được tích hợp sẵn, không cần thêm controller riêng. Kết hợp với ACCO-KLCDR-BG/BW hoặc ACCO-SCR-BG để có full keypad + card reader; kết nối WIEGAND nếu dự án đã có reader của HID, Suprema hoặc ZKTeco; hoặc triển khai DALLAS iButton cho môi trường công nghiệp. Tích hợp vào hệ thống Satel INTEGRA và KNX qua INT-KNX-2 khi dự án yêu cầu hội tụ báo động và access control trên cùng nền tảng.
ACCO-KPWG-PS được phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi KNXStore (Công ty CP Tích hợp Hệ thống Liên Minh), nhà phân phối ủy quyền Satel tại Việt Nam.