Satel INT-E: Module Mở Rộng Khu Vực 8 Zones (Zone Expander)

Satel INT-E là zone expander thêm 8 programmatic hardwired zones cho hệ thống báo động Satel. Module kết nối qua CLK/DAT keypad bus, tương thích với INTEGRA 64, INTEGRA 128 PLUS, VERSA 10, VERSA 15, PERFECTA 16 và họ CA-64. Mỗi zone hỗ trợ đầy đủ cấu hình EOL resistor: Single EOL, Double EOL (2EOL), và Triple EOL (3EOL chỉ với INTEGRA Plus). Detector loại NO, NC, roller shutter và vibration đều được nhận diện. INT-E phù hợp với dự án cần mở rộng zone count mà không thay panel, đặc biệt khi tủ điện không đủ chỗ cho panel lớn hơn.

Sơ đồ đấu dây INT-E

Terminal Chức năng Ghi chú
Z1...Z8 Zone inputs Nối detector; kiểu NO/NC/EOL tùy cấu hình
COM Common ground Nối với COM panel và nguồn cấp
TMP Tamper input (NC) Nếu không dùng: bắt buộc nối tắt xuống COM
CLK Clock, keypad bus Nối với CLK của panel
DAT Data, keypad bus Nối với DAT của panel
+12V Nguồn vào/ra 12 VDC Input nếu nhận nguồn từ panel; output nếu cấp cho detector
A, B RS-485 bus Chỉ dùng cho firmware update, không dùng cho truyền thông thường

Lưu ý quan trọng nguồn: Khi đã kết nối dedicated power supply unit (APS-412) vào connector trên board, tuyệt đối không cấp nguồn đồng thời qua terminal +12V. Hai nguồn song song sẽ gây hỏng mạch.

Chọn vị trí lắp đặt

INT-E là module indoor (Environmental Class II). Board PCB cần được đặt trong enclosure hoặc tủ điện có nắp đậy, tránh bụi và độ ẩm vượt ngưỡng 93%.

Với tủ báo động tiêu chuẩn: Gắn INT-E trong cùng enclosure với panel. Nguồn lấy trực tiếp từ +12V bus của panel nếu panel còn đủ current headroom. Tính tổng current consumption của tất cả module trên bus trước khi kết nối.

Khi panel không đủ current: Dùng APS-412 hoặc APS-15 cấp nguồn cho INT-E. Kết nối APS-412 vào connector chuyên dụng trên board. Module sẽ được panel nhận diện là "expander with power supply" thay vì "zone expander" thông thường. Security Grade chuyển từ Grade 3 xuống Grade 2 khi dùng APS-412 (do APS-412 là Grade 2).

Khoảng cách dây: Không có giới hạn cứng từ datasheet, nhưng thực tế khuyến cáo tổng điện trở dây zone không vượt quá giá trị end-of-line resistor nhỏ nhất trong cấu hình 2EOL. Với dây 0.5mm² AWG, tầm 200m thường đủ.

Cấu hình DIP Switch

Cài đặt địa chỉ (DIP switch 1-5)

 

Mỗi DIP switch được gán một giá trị số. Ở vị trí OFF, giá trị là 0. Địa chỉ của module bằng tổng các giá trị của các switch ở vị trí ON.

DIP switch Giá trị
SW1 1
SW2 2
SW3 4
SW4 8
SW5 16

Ví dụ: Địa chỉ 5 = SW1 ON (1) + SW3 ON (4).

Địa chỉ phải duy nhất trên toàn bộ keypad bus của panel. Không có hai module nào được dùng cùng địa chỉ.

VERSA exception: Khi dùng với VERSA panel, địa chỉ INT-E phải nằm trong dải 12 (0Ch) đến 14 (0Eh).

Kết nối với bảng điều khiển

Sau khi cài đặt địa chỉ và đấu dây, INT-E cần được nhận diện (identification) từ phía panel:

  1. Vào INSTALLER mode trên panel.
  2. Chạy lệnh "Identify modules" hoặc "Module identification" tùy firmware panel.
  3. Panel scan toàn bộ keypad bus và liệt kê tất cả module mới tìm thấy.
  4. INT-E sẽ xuất hiện với địa chỉ đã set. Xác nhận và lưu cấu hình.
  5. Sau identification, panel sẽ hiển thị INT-E là "INT-E" hoặc "INT-E/PS" tùy trạng thái nguồn.

LED indicators trên board:

  • LED STS: chỉ trạng thái power supply kết nối tại connector. Sáng = nguồn OK, nhấp nháy = nguồn báo lỗi.
  • LED (không có nhãn STS): sáng liên tục = mất kết nối với panel; nhấp nháy = kết nối với panel OK.

Kết nối Detectors vào Zones

INT-E chấp nhận 3 kiểu cấu hình zone, tương tự như zone trực tiếp trên panel:

Single EOL (1 EOL resistor)

Phân biệt 2 trạng thái: bình thường và alarm. Dùng khi panel yêu cầu giám sát mạch tối thiểu, hoặc cho các zone loại 24H (tamper, panic). Giá trị resistor lập trình qua panel software.

Double EOL (2EOL - hai resistor)

Phân biệt 3 trạng thái: bình thường, alarm, và sabotage (short circuit/open circuit). Đây là cấu hình chuẩn cho các zone perimeter và interior trong dự án Grade 2 trở lên. Hai resistor lắp tại đầu detector theo sơ đồ nhà sản xuất.

Hỗ trợ trên tất cả panel tương thích INT-E: INTEGRA, INTEGRA Plus, VERSA, PERFECTA, CA-64.

Triple EOL (3EOL - ba resistor)

Phân biệt 4 trạng thái: bình thường, alarm, tamper (open), và tamper (short). Yêu cầu cao nhất về giám sát mạch. Chỉ hỗ trợ khi panel là INTEGRA Plus. Với các panel khác, khai báo 3EOL sẽ không hoạt động chính xác.

Roller shutter và vibration detector: Panel nhận diện thông qua cấu hình zone type trong software, không thay đổi cách đấu dây vật lý tại INT-E. Detector đấu vào zone như bình thường, software panel cài zone type tương ứng.

Cấp nguồn cho INT-E: 3 phương án

Phương án 1: Nguồn từ panel

INT-E lấy nguồn qua terminal +12V từ +12V output của panel. Phù hợp khi panel còn current budget dự phòng. Tổng dòng tiêu thụ của INT-E (80mA tối đa) cộng với detectors kết nối cần nằm trong giới hạn current output của panel.

Phương án 2: Nguồn từ expander khác có PS

Trong hệ thống nhiều module, một INT-E/PS (INT-E kết nối với APS-412) có thể cấp nguồn cho các module khác trên bus. INT-E nhận nguồn từ +12V bus mà INT-E/PS tạo ra.

Phương án 3: APS-412 dedicated

Kết nối APS-412 trực tiếp vào connector chuyên dụng trên board INT-E. Module tự trở thành nguồn +12V 2.5A cho các module khác. Security Grade của INT-E trong trường hợp này là Grade 2 (theo Grade của APS-412).

Tính khả dụng trong dự án thực tế

Mở rộng INTEGRA 64 lên 128 zones: Với 8 INT-E, tổng zone count tăng thêm 64. Keypad bus của INTEGRA 64 hỗ trợ đủ số module cần thiết. Cần tính toán current budget cho toàn bus trước khi triển khai.

Hệ thống phân tán nhiều tầng: Mỗi tầng có thể có một INT-E riêng, giảm chiều dài dây từ detector về tủ chính. Panel đặt tại tầng trệt, INT-E đặt tại tầng 2-3-4. Dây CLK/DAT/COM/+12V chạy từ panel lên, dây zone ngắn hơn nhiều.

Caveats khi thiết kế:

  • Độ dài dây CLK/DAT không được quá dài, mức thực tế không vượt 300m tổng cộng cho toàn bus.
  • Termination của RS-485 bus cần tính đến nếu INT-E đứng ở đầu cuối bus.
  • Triple EOL chỉ với INTEGRA Plus, không phải INTEGRA thông thường.

Kết luận

INT-E giải quyết bài toán mở rộng zone count mà không cần thay thế panel. 8 hardwired zones với đầy đủ hỗ trợ EOL (bao gồm Triple EOL với INTEGRA Plus), tamper input riêng, và khả năng tích hợp nguồn APS-412 cho Grade 2 compliance. Tích hợp đơn giản qua CLK/DAT bus với địa chỉ DIP switch. Với dự án tòa nhà nhiều tầng cần phân tán I/O, INT-E là module mở rộng tiêu chuẩn cho toàn dòng INTEGRA, VERSA, PERFECTA và CA-64.

INT-E được phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi KNXStore (Công ty CP Tích hợp Hệ thống Liên Minh), nhà phân phối ủy quyền Satel tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Có. INT-E tương thích với PERFECTA 16 và PERFECTA 32-WRL. Địa chỉ cài đặt theo dải mà PERFECTA hỗ trợ, xem manual panel để xác nhận.

Terminal TMP là tamper input kiểu NC (normally closed). Nếu để hở, panel sẽ đọc là "tamper open" và báo lỗi liên tục. Khi không lắp tamper switch, bắt buộc nối tắt TMP xuống COM để panel nhận trạng thái bình thường.

INT-E dùng địa chỉ cài qua DIP switch (địa chỉ cố định khi lắp). INT-ADR là addressed zone module với địa chỉ cài theo kiểu khác, dành cho hệ thống INTEGRA Plus có nhu cầu zone count cao hơn và địa chỉ linh hoạt hơn. Trong phần lớn dự án INTEGRA, INT-E là lựa chọn tiêu chuẩn.

Có, miễn là mỗi INT-E có địa chỉ DIP switch khác nhau. Số lượng module tối đa trên bus phụ thuộc vào panel. Tham chiếu manual panel để biết giới hạn cụ thể.

Không bắt buộc, nhưng nên update firmware khi Satel phát hành phiên bản mới để đảm bảo tương thích với firmware panel mới nhất. Firmware update qua RS-485 bus (terminal A, B) không qua CLK/DAT.

Khi dùng với VERSA panel, địa chỉ INT-E bắt buộc nằm trong dải 12 (0Ch) đến 14 (0Eh). Nếu set địa chỉ ngoài dải này, VERSA panel sẽ không nhận diện được module.

Không. INT-E chỉ hỗ trợ hardwired zones. Để mở rộng wireless zone, cần dùng ABAX 2 controller (ACU series) kết hợp với wireless detector tương ứng.