Satel INT-ORS: Module Mở Rộng Ngõ Ra DIN Rail 8 Relay 16A/230VAC

Satel INT-ORS là output expander lắp trên DIN rail 35mm, cung cấp 8 programmable relay outputs rated 16A/230VAC. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với INT-O: INT-ORS dùng cho load AC điện lực thực tế, contactor, đèn chiếu sáng 220V, quạt công suất nhỏ, trong khi INT-O chỉ rated 1A/30VDC. Module kết nối qua CLK/DAT keypad bus, tương thích với INTEGRA 64, INTEGRA 128 PLUS, VERSA 10, VERSA 15, PERFECTA 16, CA-64 và ACCO-NT. DIN rail mount là lợi thế khi tủ điện đã có busbar 35mm sẵn, tích hợp liền mạch với MCB, RCCB và các thiết bị điện lực khác.

Sơ đồ đấu dây INT-ORS

Terminal Chức năng Ghi chú
NO (1-8) Relay output normally open Hở khi relay không kích, đóng khi relay active
C (1-8) Relay output common Chân chung của SPDT relay
NC (1-8) Relay output normally closed Đóng khi relay không kích
COM Common ground Ground chung cho module
CLK Clock, keypad bus Nối với CLK panel
DAT Data, keypad bus Nối với DAT panel
+12V Nguồn vào 12 VDC Input từ panel hoặc PS riêng
A, B RS-485 bus Firmware update

Lưu ý quan trọng cho dây tải AC: Dây L (phase) và N (neutral) của load AC 230V phải được đi qua relay (L qua C-NO, N trực tiếp hoặc ngược lại). Không đấu thẳng AC 230V vào terminal logic của module. Phần dây AC 230V phải đi trong ống dẫn riêng hoặc ngăn cách vật lý với dây tín hiệu 12VDC để đảm bảo an toàn và tuân thủ quy chuẩn lắp đặt điện.

Chọn vị trí lắp đặt

INT-ORS có hai phương án lắp đặt:

DIN rail 35mm (phương án ưu tiên)

Gắn trực tiếp lên DIN rail tiêu chuẩn 35mm (theo EN 50022). Khóa snap-in, tháo lắp nhanh. Phù hợp nhất khi INT-ORS nằm trong cùng tủ điện với MCB, RCCB, contactor. Dây AC 230V đi ngắn, gọn gàng, giảm nguy cơ nhiễu với dây tín hiệu.

Gắn tường bằng screws

Khi tủ không có DIN rail, INT-ORS có thể gắn trực tiếp lên bề mặt phẳng bằng vít. Enclosure của module che đủ để bảo vệ board. Đây là phương án thứ hai khi không có DIN rail.

Vị trí trong tủ: Vì INT-ORS xử lý cả tín hiệu 12VDC và load AC 230V, cần bố trí:

  • Phần đấu nối 12VDC (CLK, DAT, +12V, COM) hướng về phía khu vực tín hiệu thấp áp.

  • Phần terminal relay (NO, C, NC) hướng về phía khu vực điện lực 230V.

  • Giữ khoảng cách tối thiểu và phân ngăn vật lý nếu tiêu chuẩn lắp đặt yêu cầu.

Cấu hình DIP Switch

DIP switch 1-5: Cài đặt địa chỉ

DIP switch Giá trị
SW1 1
SW2 2
SW3 4
SW4 8
SW5 16

Địa chỉ = tổng giá trị các switch ON. Phải duy nhất trên toàn keypad bus.

DIP switch 6 và 10: Chọn device type

INT-ORS có thể được nhận diện theo 4 device type khác nhau tùy cấu hình DIP switch 6 và 10:

SW6 SW10 Nhận diện là
OFF OFF INT-ORS
ON OFF INT-ORSPS (with power supply)
OFF ON INT-O / CA-64 O
ON ON INT-OPS / CA-64 OPS

Trong phần lớn dự án dùng với INTEGRA hoặc VERSA, để SW6 và SW10 OFF (nhận diện là INT-ORS). Chọn CA-64 O / OPS khi hệ thống là CA-64 legacy.

Kết nối với bảng điều khiển

Sau khi set DIP switch địa chỉ và device type:

  1. Vào INSTALLER mode trên panel.
  2. Chạy "Module identification".
  3. INT-ORS xuất hiện với tên device type đã cấu hình (INT-ORS, INT-ORSPS, INT-O/CA-64 O, hoặc INT-OPS/CA-64 OPS).
  4. Xác nhận. Panel ghi nhận 8 output mới và cho phép lập trình logic điều khiển.

LED communication status:

  • LED sáng liên tục = KHÔNG có kết nối với panel. Kiểm tra dây CLK/DAT và địa chỉ.
  • LED nhấp nháy = kết nối với panel OK.

LED relay status (per channel):

  • Đèn đỏ sáng = relay inactive (không được kích).
  • Đèn xanh sáng = relay active (đang kích, load được cấp điện).

Thiết bị kết nối được với relay 16A/230VAC

Thiết bị Loại load Ghi chú
Đèn huỳnh quang 220V AC load, cảm kháng Kiểm tra in-rush current khi khởi động
Đèn LED driver 220V AC resistive/capacitive Tổng CS không vượt 16A
Contactor 220V coil AC coil load 1 relay = 1 contactor; contactor điều khiển motor hoặc load lớn hơn
Quạt thông gió 220V AC inductive load Chú ý in-rush, cân nhắc relay derating
Còi báo động AC AC load Phổ biến trong hệ thống báo cháy kết hợp
Đèn strobe AC 220V AC load Đảm bảo CS trong rating
Magnetic door lock 12VDC DC load Relay 16A/230VAC vẫn dùng được cho DC load thấp hơn rating

Derating thực tế: Với inductive load (contactor, motor), thường derating xuống 60-70% rated current vì in-rush và wear. Relay 16A nên giới hạn inductive load ở 9-11A thực tế.

So sánh INT-O và INT-ORS

Tiêu chí INT-O INT-ORS
Lắp đặt Gắn tường / bên trong tủ kín DIN rail 35mm hoặc gắn tường
Relay output rating 1A / 30 VDC (DC resistive only) 16A / 230 VAC
OC output Có (8 channels, 50mA/12VDC) Không có OC
Ứng dụng relay DC load nhỏ: đèn LED, còi DC, lock AC load lớn: contactor, đèn 220V, quạt
Terminal relay C, NO, NC NO, C, NC
Kích thước 140 x 68 mm 122 x 93 x 58 mm
Khối lượng 90 g 285 g
Max current consumption 160 mA 310 mA
LED relay status Không có LED riêng cho relay Đỏ/xanh per relay channel
Phù hợp khi Tủ không có DIN rail, load DC 12-30V Tủ điện có DIN rail, cần điều khiển AC

Quy tắc chọn đơn giản: Nếu load là AC 220V, chọn INT-ORS. Nếu load là DC 12V và tủ không có DIN rail, chọn INT-O.

Tính khả dụng trong dự án thực tế

Tòa nhà văn phòng, hệ thống chiếu sáng khẩn cấp: INT-ORS điều khiển đèn khẩn cấp AC 220V theo lệnh từ panel báo động. 8 relay tương ứng 8 zone hoặc 8 nhóm đèn, lập trình theo scenario trong panel.

Kết hợp với ACCO-NT (kiểm soát ra vào): INT-ORS có thể pair với ACCO-KPWG-PS để điều khiển các thiết bị AC liên quan đến cửa: khóa điện từ AC, chuông cửa AC, đèn hành lang.

Mở rộng INTEGRA cho hệ thống lớn: Với INTEGRA 128 PLUS, có thể nối nhiều INT-ORS để có hàng chục relay AC output, điều khiển tổng hợp các thiết bị điện trong tòa nhà qua một panel trung tâm.

Kết luận

INT-ORS là lựa chọn đúng khi dự án cần output expansion để điều khiển thiết bị AC 220V từ hệ thống báo động Satel. Relay 16A/230VAC đủ mạnh cho contactor, đèn chiếu sáng công suất cao, quạt thông gió. DIN rail mount tích hợp liền mạch vào tủ điện tiêu chuẩn, không cần bracket phụ. So sánh trực tiếp với INT-O, INT-ORS là phiên bản điện lực: rating cao hơn, lắp DIN rail, không có OC output. Chọn đúng module theo loại load sẽ tránh rủi ro hỏng relay và đảm bảo an toàn hệ thống dài hạn.

INT-ORS được phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi KNXStore (Công ty CP Tích hợp Hệ thống Liên Minh), nhà phân phối ủy quyền Satel tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Có. Mỗi relay là SPDT với 3 terminal: NO, C, NC. Có thể dùng NC contact cho logic "fail-safe": mạch đóng khi relay không kích, hở khi relay kích. Ứng dụng điển hình: cắt điện thiết bị khi có alarm.

Không. Environmental Class II, chỉ dùng indoor. Nếu cần output control ngoài trời, đặt INT-ORS trong tủ điện có IP rating phù hợp.

Có. INT-ORS tương thích với VERSA. Khi dùng với VERSA, set địa chỉ DIP switch theo dải hợp lệ của VERSA và đảm bảo device type được chọn đúng.

Quy trình tương tự: kết nối terminal A, B vào RS-485 bus, dùng phần mềm Satel (thường qua USB-RS converter) để flash firmware. Module cần được ngắt khỏi panel communication trong quá trình update.

INT-ORS tự thân không có giao thức KNX. Để tích hợp hệ thống báo động Satel với KNX, sử dụng INT-KNX-2 làm gateway. Từ đó, panel Satel (và tất cả output kể cả INT-ORS) có thể điều khiển qua KNX.

INT-IORS là phiên bản kết hợp: vừa có zone inputs vừa có relay outputs trong một module, dành cho tủ điện không đủ chỗ cho hai module riêng. INT-ORS là output-only module. Chọn INT-IORS khi cần cả zone và output tại cùng một điểm phân tán.

Có. Relay rated AC không có nghĩa là không dùng được cho DC. Rating AC 230V/16A thường tương đương DC 30V/10A (derating cho DC do không có zero-crossing). Kiểm tra datasheet relay cụ thể nếu cần dùng cho DC voltage cao hơn 30V.