Cảm biến chuyển động PIR Satel IVORY - Gương Quang Học Phân Mảnh, Buồng Quang Bịt Kín
Satel IVORY là cảm biến chuyển động PIR trong nhà sử dụng công nghệ gương quang học phân mảnh (segmented mirror optics) thay vì lens Fresnel thông thường. Buồng quang được bịt kín hoàn toàn chống bụi, loại bỏ nhu cầu vệ sinh định kỳ. Kết hợp với xử lý tín hiệu số (advanced digital signal processing) và bù nhiệt số (digital temperature compensation), IVORY duy trì độ nhạy ổn định trong dải nhiệt độ rộng -30°C đến +55°C, rộng hơn 20°C so với họ SLIM (-10°C đến +55°C). Phiên bản electronics 2.3 trở lên thêm tính năng alarm memory qua terminal MEM.
Sơ đồ đấu dây (Terminal Block)

IVORY có 6 cực đấu trên terminal block cố định vào bo mạch. Hỗ trợ kết nối EOL resistor tích hợp (2 x 1,1 kΩ) hoặc bỏ qua tùy cấu hình jumper.
| Cực đấu | Chức năng | Ghi chú |
|---|---|---|
| NC | Ngõ ra alarm (NC relay) | Nối vào zone input panel; 40 mA / 16 V DC |
| TMP | Ngõ ra tamper (NC) | Zone 24-hour tamper, bảo vệ mở nắp |
| COM | Ground chung | Nối với COM panel |
| 12V | Nguồn cấp | 12 V DC ±15% |
| LED | Điều khiển LED từ xa | Nối vào OC output panel (ví dụ: Zone Test Status, BI Switch) khi jumper LED ở vị trí OFF |
| MEM | Điều khiển alarm memory | Nối vào OC output panel (ví dụ: Armed Status); kết nối COM: bật memory; ngắt: tắt memory |
Khi dùng EOL tích hợp: đặt jumper theo hình 2, đấu NC và COM theo sơ đồ 2EOL. Khi không dùng EOL tích hợp: đặt jumper theo hình 3, đấu theo sơ đồ thông thường.
Chọn vị trí lắp đặt
IVORY là PIR dùng cho lắp đặt trong nhà, không chịu nước. Chiều cao lắp khuyến nghị 2,1 đến 3m, đo từ sàn đến tâm cảm biến.
Các nguyên tắc chọn vị trí:
- Lắp ở góc phòng hoặc vị trí nhìn thấu qua diện tích cần bảo vệ, vùng phủ hướng về phía người xâm nhập sẽ di chuyển qua.
- Tránh hướng cảm biến vào nguồn nhiệt trực tiếp: cửa sổ có nắng chiều, điều hòa, lò sưởi, hoặc thiết bị tỏa nhiệt.
- Không lắp ở nơi có rung động thường xuyên (quạt trần gần, máy móc công nghiệp) vì có thể gây false alarm cơ học.
- Với kho hàng hoặc nhà xưởng có vách ngăn cao (tủ, kệ, máy móc), kiểm tra góc nhìn thực tế trước khi cố định. Gương quang học phân mảnh của IVORY nhạy hơn lens Fresnel thông thường, cần đảm bảo không có vật cản di động trong vùng phủ.
- Buồng quang bịt kín không cần vệ sinh lens định kỳ, phù hợp cho môi trường bụi như kho, xưởng sản xuất.
- Sau khi lắp, bật LED và thực hiện walk test sau 30 giây warm-up để xác nhận vùng phủ thực tế.
Cấu hình cảm biến

IVORY không có DIP switch. Cấu hình thực hiện qua jumper và biến trở trên bo mạch.
Biến trở điều chỉnh độ nhạy PIR: xoay theo chiều kim đồng hồ để tăng độ nhạy, ngược chiều để giảm. Biến trở có tuổi thọ hữu hạn, chỉ điều chỉnh khi cần thiết.
Jumper LED (bật/tắt LED):
| Vị trí jumper | Trạng thái |
|---|---|
| ON (pins shorted, Fig. 4) | LED bật cố định, không điều khiển từ xa được |
| OFF (pins hở) | LED tắt mặc định, có thể bật/tắt từ xa qua terminal LED |
Jumper EOL (cấu hình ngõ ra):
| Vị trí jumper | Trạng thái |
|---|---|
| Fig. 2 (built-in resistors) | Dùng điện trở 2EOL tích hợp sẵn trên board |
| Fig. 3 (no built-in) | Không dùng built-in, đấu điện trở EOL ngoài tùy ý |
Công Nghệ Gương Quang Học vs Lens Fresnel
Cảm biến PIR thông thường dùng lens Fresnel bằng polyethylene hoặc polypropylene để định hướng bức xạ hồng ngoại từ đối tượng vào pyrosensor. Lens Fresnel là bề mặt lõm nhiều vòng đồng tâm, dễ bị bám bụi và mờ theo thời gian, đặc biệt trong môi trường có độ ẩm cao hoặc nhiều hạt bụi lơ lửng.
IVORY thay thế lens Fresnel bằng hệ gương quang học phân mảnh (segmented mirror). Gương phản xạ IR tốt hơn, ít bị ảnh hưởng bởi bụi bám trên bề mặt, và ổn định quang học trong dải nhiệt độ rộng hơn vì hệ số giãn nở nhiệt của gương thấp hơn lens nhựa. Buồng quang được bịt kín (sealed optical chamber) ngăn bụi tiếp cận cả gương lẫn pyrosensor, giảm nhu cầu bảo trì xuống gần bằng không.
Bù Nhiệt Số và Dải Nhiệt Độ Rộng
PIR hoạt động dựa trên tương phản nhiệt giữa người (37°C) và môi trường xung quanh. Khi nhiệt độ phòng tiến gần 37°C, tương phản giảm và PIR thông thường giảm độ nhạy đáng kể. Ngưỡng nhiệt độ >35°C thường được ghi chú là vùng "giảm hiệu năng" cho PIR không có bù nhiệt.
IVORY áp dụng bù nhiệt số (digital temperature compensation): thuật toán đo liên tục nhiệt độ nền và tự động hiệu chỉnh ngưỡng nhạy của pyrosensor để duy trì độ nhạy ổn định. Kết quả: dải nhiệt độ hoạt động -30°C đến +55°C mà không cần hiệu chỉnh thủ công. Điểm -30°C là đặc biệt có giá trị cho lắp đặt trong kho lạnh, garage không sưởi, hoặc môi trường ngoài -15°C (trong nhà nhưng thiếu cách nhiệt).
Alarm Memory Terminal MEM
Tính năng alarm memory trên electronics 2.3 trở lên: khi hệ thống armed và cảm biến trigger alarm, LED đỏ sẽ nhấp nháy liên tục sau khi alarm kết thúc (sau 2 giây), cho đến khi reset. Reset thực hiện bằng cách ngắt và cấp lại nguồn, hoặc kết nối terminal MEM vào COM.
Ứng dụng thực tế: panel ghi nhận alarm event qua zone NC. Alarm memory trên cảm biến giúp kỹ thuật viên xác định tại chỗ cảm biến nào đã trigger khi kiểm tra sau sự kiện, mà không cần truy vấn log panel. Hữu ích khi nhiều cảm biến trong một zone, hoặc khi kiểm tra hệ thống không có laptop kết nối panel.
Terminal MEM: khi nối COM (khi armed trong hệ INTEGRA/INTEGRA Plus), panel có thể ghi nhận sự kiện alarm memory như một zone riêng. Khi kết nối với OC output "Armed status" của panel, MEM tự động reset khi disarm.
Ngõ Ra và Terminals

Terminal block gồm 6 chân: NC (alarm output NC relay, 40 mA / 16 VDC), TMP (tamper output NC), COM (mass chung), 12V (nguồn vào), LED (enable/disable LED đỏ từ xa), MEM (alarm memory và reset).
Tamper chỉ bao gồm tamper mở nắp (cover removal), không có tamper chống bóc khỏi tường (anti-tear). Khi thiết kế hệ thống yêu cầu cả hai loại tamper, cần lưu ý điểm này.
LED đỏ duy nhất (không có màu khác). Bật/tắt qua terminal LED kết nối COM. Khi không kết nối LED terminal, LED hoạt động theo cấu hình mặc định (enable). Không có cấu hình màu hay jumper LED như họ SLIM.
Lắp Đặt và Vị Trí

Chiều cao khuyến nghị 2,1 đến 3m, rộng hơn khoảng cho phép so với họ SLIM (cố định 2,4m khuyến nghị). Phạm vi này cho phép linh hoạt hơn trong thiết kế khi trần nhà không theo chuẩn hoặc khi cần điều chỉnh vùng phủ. Lắp ở 2,1m: vùng phủ rộng ngang hơn, phát hiện chuyển động gần. Lắp ở 3m: vùng phủ dài hơn theo chiều sâu.
Không lắp ngoài trời. Không hướng cảm biến về phía cửa sổ tiếp nhận ánh nắng trực tiếp. Không lắp gần nguồn nhiệt như ống dẫn nhiệt hoặc quạt sưởi. Hướng di chuyển cắt ngang (cross-pattern) vùng phủ cho hiệu quả phát hiện tốt nhất.
Tương Thích Hệ Thống
Hệ thống Satel INTEGRA và VERSA
NC alarm và TMP tamper kết nối zone input panel chuẩn. EOL tích hợp 1,1 kΩ. Terminal LED nối OC output "Zone test status" để điều khiển LED từ panel. Terminal MEM nối OC output "Armed status" để tự động reset alarm memory khi disarm.
IVORY phù hợp nhất cho hệ INTEGRA 64/128/256 Plus trong môi trường yêu cầu độ ổn định cao, bảo trì thấp: nhà máy, kho hàng, môi trường công nghiệp trong nhà.
Khi nào dùng IVORY thay vì họ SLIM
IVORY phù hợp khi: môi trường có bụi (kho hàng, nhà máy), dải nhiệt độ rộng (kho không điều hòa, garage), hoặc yêu cầu bảo trì thấp dài hạn. Họ SLIM (SLIM-PIR-LUNA, SLIM-DUAL-LUNA) phù hợp hơn khi cần LUNA relay chiếu sáng, pet immunity, hoặc microwave dual technology. IVORY không có relay LUNA và không có tùy chọn lens thay thế.
Xem thêm cảm biến chuyển động họ SLIM: SLIM-PIR-LUNA, SLIM-DUAL-LUNA. Cảm biến chuyển động gần trần (ceiling mount): AQUA Ring.
Ngoài hệ Satel, cảm biến có dây này dùng ngõ ra relay NC tiêu chuẩn và supervised zone 2EOL, tương thích với phần lớn panel an ninh chuyên nghiệp hỗ trợ wired zone: Bosch, Honeywell, DSC, Paradox, Ajax Hub Hybrid - điều kiện là panel hỗ trợ 2EOL zone input.
Để kết nối với KNX: relay NC nối vào binary input module KNX (ví dụ MDT BE-08230.02 hoặc equivalent) để alarm status trở thành KNX datapoint. Hoặc tích hợp toàn hệ qua panel INTEGRA với module INT-KNX-2: zone status, partition arm/disarm đều map thành KNX group address, lập trình logic từ ETS.
Với BACnet/Modbus: dùng gateway INT-BACnet hoặc INT-RS của Satel trên panel INTEGRA, zone status xuất hiện như BACnet object hoặc Modbus register - tích hợp trực tiếp với BMS/BAS mà không cần thay cảm biến.
Khi nào chọn IVORY thay vì cảm biến Satel khác?
IVORY là PIR có dây entry-level của Satel, phù hợp tối ưu chi phí zone rủi ro thấp. Engineer thường so sánh: IVORY vs SILVER (PIR có dây khác), IVORY vs MPD-300 (wired vs wireless), IVORY vs SLIM-PIR-LUNA (khi cần thêm tính năng).
| Tình huống | Chọn IVORY | Chọn thiết bị khác |
|---|---|---|
| Zone rủi ro thấp, ngân sách tối ưu, cáp sẵn có | IVORY | |
| Không đi được cáp | Không phù hợp | MPD-300 ABAX 433MHz wireless PIR |
| Yêu cầu thẩm mỹ cao, profile mỏng | IVORY profile tiêu chuẩn | SILVER thiết kế mỏng hơn |
| Cần relay chiếu sáng | Không có | SLIM-PIR-LUNA |
| Có thú cưng | Không phù hợp | SLIM-PIR-LUNA-PET |
| Cần alarm memory LED (xác nhận sau sự kiện) | Không có | GRAPHITE |
| Zone có nguồn nhiệt biến động | Rủi ro false alarm | CD-2 dual-tech |
| Outdoor | Không phù hợp | OPAL (IP54) |
IVORY phù hợp với dự án và vị trí nào?
IVORY phù hợp cho dự án lớn cần nhiều cảm biến nhưng chỉ một số zone là zone quan trọng.
Loại dự án phù hợp:
- Tòa nhà văn phòng nhiều tầng: sử dụng IVORY cho hành lang nội bộ, phòng kho, phòng vệ sinh; dùng SLIM-DUAL-LUNA cho zone chính như sảnh lễ tân và phòng họp.
- Nhà xưởng quy mô lớn: zone giám sát thứ cấp (hành lang đi lại, phòng nghỉ ngơi) dùng IVORY; zone sản xuất chính dùng CD-2 dual-tech.
- Khu dân cư nhiều căn hộ: mỗi căn một hoặc hai IVORY cho khu vực phòng ngủ và hành lang, tiết kiệm chi phí cho toàn bộ tòa nhà.
Vị trí lắp đặt điển hình: hành lang nội bộ ít người qua, phòng kho không có nguồn nhiệt phức tạp, phòng vệ sinh, khu vực phụ trợ không phải zone bảo vệ ưu tiên, và bất kỳ zone nào cần Grade 2 EN50131 với ngân sách tối thiểu.
Satel IVORY khác gì cảm biến chống trộm thông thường?
IVORY là cảm biến PIR có dây entry-level của Satel. Dù là model phổ thông nhất trong dòng chuyên nghiệp, IVORY vẫn có supervised zone 2EOL và tamper switch, hai tính năng bắt buộc cho Grade 2 EN50131 mà cảm biến PIR dân dụng không có.
| Tiêu chí | Satel IVORY | Cảm biến dân dụng PIR có dây |
|---|---|---|
| Chứng nhận | Grade 2 EN50131 | Không có chứng nhận an ninh |
| Kết nối | Supervised zone với 2EOL resistor | Dry contact NC/NO đơn giản |
| Giám sát dây | Phát hiện đứt dây, short mạch (sabotage detection) | Không phát hiện khi bị vô hiệu hóa |
| Chống phá | Tamper switch mở vỏ | Không có |
| Tín hiệu | Supervised, board đọc trạng thái dây liên tục | Chỉ biết open/close |
| Nguồn | 12V DC từ board | 12V hoặc pin |
| Hệ thống | INTEGRA 64, PERFECTA 16-WRL, PERFECTA 32-WRL, VERSA 10 | Panel dân dụng cơ bản |
Trong một dự án lớn cần tối ưu chi phí, IVORY thường được dùng cho zone phụ (hành lang, kho chứa đồ), trong khi zone quan trọng hơn dùng SLIM-DUAL hoặc OPAL PLUS. Toàn bộ hệ thống vẫn đạt Grade 2 EN50131 vì mọi thiết bị Satel đều đáp ứng tiêu chuẩn này.
Xem thêm danh mục cảm biến chống trộm chuyên nghiệp và cảm biến on/off để chọn đúng thiết bị theo yêu cầu dự án.
Kết luận
Satel IVORY là cảm biến PIR có dây thiết kế cho môi trường thương mại và văn phòng đòi hỏi phát hiện chính xác và độ tin cậy cao theo chuẩn Grade 2 EN 50131-2-2. Optic gương cầu lõm parabolic tạo vùng phủ đồng đều, 2EOL zone supervision cho phép giám sát toàn vẹn tuyến dây liên tục.
Điểm khác biệt: IVORY không có pet immunity và không phải dual-tech. Phù hợp nhất cho công trình thương mại có kiểm soát người ra vào, nơi false alarm từ thú nuôi không phải vấn đề và yêu cầu chính là phát hiện đáng tin cậy chuẩn Grade 2 với giám sát tuyến dây đầy đủ.