Satel VERSA-LED-BL / VERSA-LCD-BL - Bàn Phím LED Có Dây Cho Bảng Báo Động VERSA
Không phải vị trí nào cũng cần màn hình LCD. Khi người dùng chỉ cần arm/disarm nhanh và xem trạng thái zone bằng LED, VERSA-LED-BL cung cấp đúng chức năng đó với kích thước nhỏ gọn hơn và dòng standby thấp hơn bàn phím LCD. 30 LED đánh số trực tiếp tương ứng 30 zone, đọc trạng thái ngay, không cần cuộn menu.
Trong dự án VERSA 15 triển khai tại kho xưởng hoặc tòa nhà văn phòng nhiều phòng ban, cấu hình thực tế thường dùng một VERSA-LCDM-WH tại lối vào chính (nơi cần lập trình và xem text), và thêm 2-4 VERSA-LED-BL tại phòng bảo vệ, phòng kỹ thuật, cổng phụ. Mỗi VERSA-LED-BL tiêu thụ 40mA standby so với 50mA của VERSA-LCDM-WH: với 4 bàn phím LED thay 4 LCD, tiết kiệm 40mA tổng trên bus, đủ dư margin cho thiết bị khác.
LED chỉ thị Phân vùng và hệ thống
VERSA-LED-BL có bốn LED chuyên dụng hiển thị trạng thái tổng thể của hệ thống, hoạt động độc lập với 30 LED zone:
LED xanh lá (partition state): Mỗi phân vùng có một LED riêng. Sáng liên tục = phân vùng đang armed. Nhấp nháy = đang chạy exit delay countdown. Tắt = phân vùng disarmed. Nếu installer bật tùy chọn tắt LED sau khoảng thời gian định sẵn, thông tin armed sẽ ẩn sau một lúc; nhấn mã + phím xác nhận để hiển thị lại.
LED đỏ (alarm / alarm memory): Mỗi phân vùng có một LED riêng. Hiển thị theo thứ tự ưu tiên (thông tin lặp lại mỗi 2 giây): fire alarm, burglary alarm, warning alarm, tamper alarm, fire alarm memory, burglary alarm memory, warning alarm memory, tamper alarm memory. LED nhấp nháy = alarm memory (alarm đã kết thúc nhưng chưa xóa).
LED vàng (trouble indicator): Nhấp nháy khi hệ thống cần chú ý, ví dụ có trouble mới hoặc trouble memory. LED tắt tự động khi cả hai phân vùng đều armed. Nếu bật GRADE 2 option: LED vàng nhấp nháy còn có nghĩa là có zone bị bypass hoặc đã xảy ra alarm.
LED xanh dương (service mode): Sáng liên tục khi service menu đang mở trên chính bàn phím này. Nhấp nháy khi service menu đang mở trên bàn phím khác trong hệ thống.
LED chỉ thị 30 Zone
30 LED đánh số tương ứng trực tiếp với zone 1-30. Mỗi LED hiển thị thông tin theo thứ tự ưu tiên (hiển thị 2 giây, lặp lại): inhibited (bypass tạm thời), isolated (bypass vĩnh viễn), long violated (vi phạm quá lâu), no violation (không vi phạm), first triggered alarm (kích hoạt alarm lần đầu), tampered (zone loại 2EOL bị tamper), violated (đang vi phạm), tamper memory (memory 2EOL), alarm memory (đã kích hoạt alarm), normal (trạng thái bình thường).

Các trạng thái inhibited, isolated, long violated và no violation không hiển thị khi phân vùng đang armed, để tránh nhiễu thông tin.
Đếm ngược entry/exit delay trên LED zone: Khi đang arm, 30 LED zone chuyển sang hiển thị countdown thời gian còn lại: phân vùng 1 dùng LED 1-15, phân vùng 2 dùng LED 16-30. LED sáng (exit delay) hoặc LED nhấp nháy (entry delay) cho biết còn bao nhiêu thời gian. Mỗi LED = 2 giây. Nếu tổng thời gian còn lại vượt quá 30 giây, LED chỉ bắt đầu tắt dần khi còn dưới 30 giây.
Phím và chức năng
VERSA-LED-BL có 12 phím số/chữ và 4 phím chức năng chuyên dụng:
12 phím số (0-9, , #): Nhập mã, nhập số liệu khi lập trình. Phím số 1 giữ 3 giây = medical/AUX alarm. Phím số 2 giữ 3 giây = bật/tắt CHIME. Phím () = arm full mode / disarm+clear alarm (nhập mã trước); giữ 3 giây = PANIC alarm. Phím (#) = vào user menu (nhập mã trước); giữ 3 giây = FIRE alarm.
3 phím arm chuyên dụng: Phím mũi tên lên = arm full mode (Away, toàn bộ khi không có người). Phím mũi tên nằm = arm night mode (arm khu vực ngủ). Phím mũi tên nghiêng = arm day mode (arm ngoại vi khi có người bên trong). Nhấn giữ 3 giây bất kỳ phím arm = arm without delay (bỏ qua exit delay, zone delay hoạt động ngay lập tức).
Phím xác nhận (disarm): Disarm + clear alarm (nhập mã trước). Giữ 3 giây = quick partition status check.
Giới hạn so với LCD keypad: Vì không có màn hình, một số chức năng bị hạn chế: lập trình số điện thoại qua VERSA-LED-BL không được khuyến nghị (chỉ hiển thị được 6 ký tự qua LED), không xem được tên zone vi phạm bằng văn bản. Một số menu chức năng yêu cầu có ít nhất một bàn phím LCD trong hệ thống.
Tín hiệu âm thanh
Installer có thể tắt toàn bộ âm thanh. Nếu bật GRADE 2 option, keypad không phát âm khi có trouble mới hay alarm mới. Mỗi pattern âm thanh mang nghĩa cụ thể:
Khi thao tác bình thường: 1 short beep = nhấn phím số. 3 short beeps = xác nhận arm bắt đầu (hoặc arm hoàn tất nếu không có exit delay), disarm+clear thành công, chọn partition, tắt output, tắt CHIME. 4 short + 1 long beep = bật output, bật CHIME. 1 long beep = từ chối arm (có zone vi phạm hoặc trouble). 2 long beeps = mã sai hoặc nhấn phím arm/disarm mà chưa nhập mã. 3 long beeps = từ chối lệnh (không đủ quyền hoặc chức năng không khả dụng).
Khi lập trình: 2 short beeps = vào user menu, vào submenu, vào chức năng, hoặc chuyển sang bước lập trình tiếp theo. 3 short beeps = kết thúc chỉnh sửa timer, thoát service function. 4 short + 1 long beep = kết thúc user function, thoát service mode. 2 long beeps = thoát chức năng bằng phím hủy, hoặc chức năng không khả dụng.
Sự kiện hệ thống: 5 short beeps = vi phạm zone (CHIME). 1 long + chuỗi short 10 giây + 1 long = đếm ngược exit delay (nếu dưới 10 giây chỉ có chuỗi short). 2 short mỗi giây = đếm ngược entry delay. 2 short mỗi 3 giây = trouble mới. Short mỗi 0.5 giây = warning alarm. Beep liên tục = alarm. Long mỗi giây = fire alarm.
Vận hành và chế độ arm
3 chế độ arm: Full (Away) khi toàn bộ khu vực trống người. Night khi người trong nhà đang ngủ, arm khu vực ngủ. Day khi còn người, arm ngoại vi. Installer cần cấu hình zone cho từng chế độ trong DLOADX, nếu không người dùng nhấn Day/Night sẽ không arm được.
Quick partition status check: Giữ phím xác nhận 3 giây để kiểm tra trạng thái phân vùng. LED 1 = full arm partition 1, LED 2 = night arm partition 1, LED 3 = day arm partition 1. LED 16 = full arm partition 2, LED 17 = night arm partition 2, LED 18 = day arm partition 2. Không có LED nào sáng = phân vùng disarmed. Chức năng tự thoát sau 2 phút.
Bảo mật mã: Nhập sai 3 lần liên tiếp có thể kích hoạt alarm và khóa bàn phím 90 giây. Trong thời gian khóa, ngay cả mã đúng cũng bị xử lý như mã sai. Mã mặc định xuất xưởng: user 30 = 1111, service = 12345. Phải đổi trước khi đưa vào vận hành.
Kiểm tra trouble qua LED: Khi LED vàng nhấp nháy, vào user menu > phím 7 để xem chi tiết. 30 LED zone chuyển sang hiển thị trouble: LED 1 = mất điện 230VAC, LED 2 = không có/pin yếu, LED 5/6 = quá tải output OUT1/OUT2, LED 7 = quá tải nguồn KPD, LED 11 = jamming ABAX 2/ABAX hoặc lỗi Ethernet, LED 12 = short-circuit bus, LED 15 = tamper zone TMP, LED 16 = tamper zone, LED 20 = pin yếu thiết bị không dây, LED 21 = mất kết nối thiết bị không dây, toàn bộ 30 trouble state hiển thị qua 30 LED tương ứng.
Lắp đặt
Kết nối vào bus bàn phím của bảng VERSA qua cáp PIN5/RJ-TTL (cáp không màn chắn, không xoắn đôi, không dùng cáp mạng CAT). Giới hạn bàn phím tổng (LED + LCD): VERSA 10 tối đa 4, VERSA 15 tối đa 8. Dòng tối đa 130 mA mỗi bàn phím cần cộng dồn toàn bộ tải bus trước khi thiết kế số lượng.
Lập trình qua phần mềm DLOADX kết nối bảng VERSA bằng USB-RS và cáp PIN5/RJ-TTL, hoặc từ xa qua ETHM-1 Plus (Ethernet).
Lưu ý quan trọng cho VERSA-LED-BL: Không có menu lập trình đầy đủ; một số chức năng chuyên sâu (như lập trình số điện thoại, cấu hình chi tiết) yêu cầu có bàn phím LCD trong hệ thống. Trong hệ thống chỉ có VERSA-LED-BL (không có bàn phím LCD nào), installer không thể thực hiện một số thao tác cấu hình tại chỗ, phải dùng DLOADX.
VERSA-LCD-BL: Hỗ trợ lập trình đầy đủ tại chỗ qua menu bàn phím (cần mã installer). Có thể dùng để service mà không cần laptop.
Kết luận
VERSA-LED-BL và VERSA-LCD-BL phủ hai nhu cầu khác nhau trong cùng form factor compact 114.5×95mm: LED cho điểm phụ cần đọc nhanh 30 zone cùng lúc, LCD cho điểm chính cần hiển thị text rõ ràng. Kết hợp với VERSA-LCDM-WH tại lối vào chính tạo cấu hình phân cấp linh hoạt cho dự án nhiều zone và nhiều điểm điều khiển. Với hệ thống cần thêm bàn phím tại vị trí không thể đi dây, kết hợp thêm VERSA-LCDM-WRL qua controller ACU-220/ACU-280.