KTE2F là module điều khiển fan coil unit (FCU) hệ 2 pipe tuân chuẩn KNX, lấy nguồn trực tiếp từ KNX bus. Cung cấp 5 ngõ ra độc lập: van lạnh/nóng và 3 tốc độ quạt (thấp/trung/cao). Tích hợp logic tự động tính chênh lệch nhiệt độ để điều chỉnh van và tốc độ quạt, hỗ trợ cold protection và frost protection. Cài đặt qua ETS 3/4/5, programming mode S-mode.
Module điều khiển FCU 2 pipe KNX | Kanonbus KTE2F
Trong hệ thống điều hòa không khí tòa nhà tích hợp KNX, FCU (Fan Coil Unit) là thiết bị cuối thường gặp nhất tại mỗi phòng. KTE2F là actuator chuyên dụng điều khiển FCU hệ 2 pipe trực tiếp từ KNX bus, không cần nguồn phụ, không cần module trung gian. Toàn bộ logic điều khiển nhiệt độ và tốc độ gió được xử lý nội bộ trong thiết bị theo tham số cài đặt trong ETS.
Chức năng cốt lõi trên KTE2F
KTE2F nhận tín hiệu nhiệt độ thực tế và nhiệt độ cài đặt từ KNX bus, tính toán chênh lệch nhiệt độ và tự động điều khiển:
- Van lạnh/nóng: đóng/mở van theo chế độ cooling hoặc heating, hỗ trợ interlock giữa van lạnh và van nóng để tránh xung đột.
- 3 tốc độ quạt: điều khiển quạt thấp (low), trung (medium), cao (high) với interlock chuyển tốc độ. Thời gian chuyển tốc có thể cài đặt.
- Chế độ tự động: bật/tắt được qua ETS hoặc group object. Khi bật, thiết bị tự tính toán và điều chỉnh mà không cần lệnh thủ công từ controller.
- Cold protection/Frost protection: bảo vệ hệ thống khi nhiệt độ xuống ngưỡng nguy hiểm.
Sơ đồ chân và mô tả cổng kết nối - KTE2F

| Vị trí | Ký hiệu | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Live wire | Ngõ vào dây lửa 230V AC (L) |
| 2 | Valve terminal | Ngõ ra van điều hòa: cooling valve và heating valve |
| 3 | Wind speed terminal | Ngõ ra 3 tốc độ quạt: low, medium, high |
| 4 | Programming button | Nút lập trình: nhấn để ghi physical address từ ETS |
| 5 | KNX bus terminal | Kết nối KNX TP bus, nguồn và dữ liệu qua cùng một cặp dây |
| 6 | Programming LED | Đèn chỉ thị programming: sáng đỏ khi nhấn nút programming, tắt tự động sau khi download physical address xong. Có thể bật/tắt qua ETS software |
| 7 | Valve status LED | Chỉ thị trạng thái van: đỏ = chế độ heating, xanh = chế độ cooling |
| 8 | Wind speed status LED | Chỉ thị trạng thái tốc độ quạt đang hoạt động |
LED indicator:
- Valve status (đỏ/xanh): đỏ = chế độ heating, xanh = chế độ cooling.
- Wind speed status: chỉ thị tốc độ quạt đang hoạt động.
- Programming LED (đỏ): sáng khi nhấn nút programming, tắt sau khi physical address được download thành công.
Sơ đồ kết nối thực tế - KTE2F

Sơ đồ đấu dây KTE2F gồm hai khu vực terminal riêng biệt:
Terminal phía trên (tải 230V AC):
| Terminal | Ký hiệu | Kết nối |
|---|---|---|
| L | Dây lửa vào | Nguồn 230V AC (live wire) |
| Van (Valve) | Cooling/Heating valve | Cuộn van điều hòa FCU 2 pipe, đấu vào cổng Cool |
| S1 | Low speed | Dây điều khiển quạt tốc độ thấp |
| S2 | Medium speed | Dây điều khiển quạt tốc độ trung |
| S3 | High speed | Dây điều khiển quạt tốc độ cao |
Dây trung tính (N) đấu chung cho van và cả 3 tốc độ quạt.
Terminal phía dưới (KNX bus):
| Terminal | Mô tả |
|---|---|
| KNX (đen/đỏ) | Kết nối KNX TP bus, cấp nguồn và truyền dữ liệu |
| PROG. | Nút programming, kèm LED chỉ thị |
Lưu ý đấu nối:
- Dây lửa L chỉ đấu vào terminal L của KTE2F, không đấu trực tiếp vào van hay quạt.
- N chung cho toàn bộ tải: van và 3 tốc độ quạt đều dùng chung dây trung tính.
- KNX bus terminal hoàn toàn tách biệt với mạch tải 230V AC, không đấu nhầm.
- Với FCU 2 pipe: chỉ sử dụng một van duy nhất, đấu vào terminal Cool (ký hiệu butterfly valve trên sơ đồ).
Hướng dẫn commissioning qua ETS
- Import product database KTE2F vào ETS 3/4/5 (file .vd2 hoặc .knxprod).
- Thêm thiết bị vào project, cài đặt tham số: ngưỡng chênh lệch nhiệt độ kích hoạt tốc độ gió, tốc độ gió ban đầu khi bật FCU, thời gian chạy tốc độ ban đầu tối thiểu, thời gian chuyển tốc.
- Nhấn nút Programming trên thiết bị, download physical address từ ETS. LED đỏ tắt = thành công.
- Liên kết group object với các group address của hệ thống: nhiệt độ thực tế, nhiệt độ cài đặt, trạng thái on/off, chế độ cooling/heating.
- Download application qua ETS.
- Nếu thay đổi tham số hoặc group object: lặp lại bước 5 mà không cần nhấn nút programming lại.
So sánh KTE2F và KTE4F
| Tính năng | KTE2F | KTE4F |
|---|---|---|
| Loại FCU | 2 pipe | 4 pipe |
| Van lạnh | V | V |
| Van nóng | Dùng chung van 2 pipe | Van riêng độc lập |
| Số tốc độ quạt | 3 (low/medium/high) | 3 (low/medium/high) |
| Nguồn | KNX bus | KNX bus |
| Kích thước | 72 x 92.5 x 60 mm | 72 x 92.5 x 60 mm |
| ETS programming | S-mode | S-mode |
FCU 2 pipe (KTE2F): một van dùng chung cho cả chế độ lạnh và sưởi, hệ thống chuyển chế độ theo mùa. FCU 4 pipe (KTE4F): van lạnh và van nóng hoàn toàn độc lập, chạy đồng thời được, phổ biến trong tòa nhà văn phòng và khách sạn cao cấp.
Câu hỏi thường gặp liên quan đến KTE2F
KTE2F có cần nguồn 230V AC riêng không? KTE2F lấy nguồn hoàn toàn từ KNX bus (21-30V DC, 10mA), không cần nguồn phụ cho bản thân thiết bị. Tuy nhiên, ngõ ra điều khiển van và quạt vẫn cần dây lửa 230V AC đưa vào terminal L để cấp cho tải.
Chức năng tự động (automatic control) hoạt động như thế nào? Khi bật chế độ tự động, KTE2F liên tục nhận giá trị nhiệt độ thực tế và nhiệt độ cài đặt qua KNX group object, tính chênh lệch và tự điều chỉnh van và tốc độ quạt theo ngưỡng cài trong ETS. Không cần lệnh điều khiển từ logic controller bên ngoài.
KTE2F hỗ trợ ETS phiên bản nào? KTE2F hỗ trợ ETS 3, ETS 4 và ETS 5. Cần import đúng file database của nhà sản xuất trước khi thêm vào project.
Interlock van lạnh và van nóng là gì? Interlock đảm bảo van lạnh và van nóng không mở đồng thời. Khi hệ thống chuyển từ cooling sang heating hoặc ngược lại, KTE2F sẽ đóng van đang mở trước khi mở van còn lại, tránh nhiễu loạn hệ thống đường ống.
Cold protection và frost protection hoạt động thế nào? Cold protection ngăn quạt chạy khi nước trong coil chưa đủ ấm để tránh thổi khí lạnh vào phòng lúc mới khởi động chế độ heating. Frost protection kích hoạt đóng van khi nhiệt độ xuống ngưỡng đóng băng để bảo vệ đường ống coil.