Bạn đang cầm hộp đèn LED trên tay và phân vân không biết công suất bao nhiêu W mới đủ sáng cho phòng khách? Thông số kỹ thuật đèn LED in trên vỏ hộp thường chỉ vài dòng, nhưng lại quyết định cả chất lượng ánh sáng lẫn tiền điện hàng tháng của bạn. Công suất, quang thông, chỉ số CRI, chuẩn IP hay nhiệt độ màu, mỗi con số kể một câu chuyện riêng về đèn. Nếu chỉ nhìn vào watt mà bỏ qua lumen, rất có thể bạn sẽ mua nhầm đèn tốn điện mà vẫn không đủ sáng. Dưới đây là cách đọc từng thông số kỹ thuật đèn LED để chọn đúng loại đèn cho từng không gian trong nhà.

Công suất đèn LED quyết định độ sáng và tiền điện thế nào

Công suất đèn LED, đơn vị watt viết tắt là W, cho biết lượng điện đèn tiêu thụ trong một giờ sáng, chứ không trực tiếp đo độ sáng. Đây là con số đầu tiên bạn nhìn thấy trên vỏ hộp, và nó ảnh hưởng thẳng đến hóa đơn tiền điện mỗi tháng.

Nhiều người hỏi nên dùng đèn LED bao nhiêu watt cho phòng khách hay phòng ngủ. Với không gian gia đình thông thường, đèn LED công suất 5W, 7W hoặc 9W thường là đủ. Diện tích phòng, số lượng đèn lắp và nhu cầu chiếu sáng thực tế mới là yếu tố quyết định cuối cùng, không chỉ riêng con số watt in trên hộp.

Công suất của đèn LED là chỉ số cho biết mức độ hao điện của đèn

>>>Xem thêm: Ánh sáng xanh là gì? Cách bảo vệ mắt trước ánh sáng xanh

 

Quang thông (Lumen), con số quyết định đèn có đủ sáng hay không

Quang thông là tổng lượng ánh sáng mà đèn LED phát ra theo mọi hướng trong một giây, đo bằng đơn vị lumen, viết tắt lm. Đây mới là thông số phản ánh đúng độ sáng thực tế, thay vì công suất watt như nhiều người vẫn nhầm.

Đèn có chỉ số lumen càng cao thì ánh sáng càng mạnh, và ngược lại. Nếu bạn chọn đèn có lumen thấp cho một không gian rộng, cách xử lý đơn giản nhất là tăng số lượng bóng đèn thay vì cố chọn một bóng công suất lớn.

Quang thông là một đại lượng đo lường công suất bức xạ phát ra từ đèn LED

Chip LED ảnh hưởng thế nào đến chất lượng và độ bền của đèn

Chip LED là bộ phận phát sáng nằm bên trong đèn, và nó quyết định đến khoảng 60% chất lượng cũng như giá thành của đèn LED. Chip tốt cho ánh sáng ổn định, ít suy hao theo thời gian sử dụng.

Trên thị trường hiện có hai nhóm chip chính: chip công suất cao và chip công suất thấp. Chip công suất cao thường dùng cho đèn âm trần, đèn nhà xưởng, đèn đường hoặc đèn pha. Chip công suất thấp lại phù hợp với đèn dây, đèn tuýp, đèn panel và một số loại đèn âm trần dân dụng.

Hiệu suất phát quang (lm/W): đèn có thực sự tiết kiệm điện

Hiệu suất phát quang là tỷ lệ giữa lumen và watt, viết tắt lm/W, thể hiện mức độ đèn LED chuyển hóa điện năng thành ánh sáng. Chỉ số này càng cao, đèn càng tiết kiệm điện.

Một số đèn LED đạt hiệu suất phát sáng lên đến 250 lm/W. Nhưng với không gian gia đình vừa và nhỏ, mức 70 đến 90 lm/W là phù hợp. Đèn có hiệu suất dưới 70 lm/W thường tốn điện hơn mà chất lượng ánh sáng lại kém, dùng lâu dễ mỏi mắt.

Cường độ ánh sáng và góc chiếu sáng, đèn tập trung hay tỏa rộng

Hai thông số này thường bị nhầm với quang thông, nhưng thực chất mô tả hướng và độ tập trung của ánh sáng chứ không phải tổng lượng sáng phát ra.

Cường độ ánh sáng quyết định đến độ mạnh của ánh sáng

Cường độ ánh sáng (candela) là gì

Cường độ ánh sáng, đơn vị candela viết tắt cd, cho biết năng lượng ánh sáng phát ra theo một hướng cụ thể, chứ không tính tổng mọi hướng như quang thông. Thông số này giúp bạn hình dung đèn sẽ chiếu mạnh hay yếu vào đúng điểm cần chiếu sáng, ví dụ mặt bàn làm việc hay lối đi.

Góc chiếu sáng quyết định vùng sáng ra sao

Góc chiếu sáng là góc giữa hai điểm có cường độ sáng bằng khoảng một nửa so với vùng sáng trung tâm. Đèn LED dây thường ghi rõ góc chiếu như 5 độ hay 10 độ ngay trên thân đèn.

Góc càng nhỏ, ánh sáng càng tập trung vào một điểm. Góc càng rộng, ánh sáng càng tỏa đều ra không gian xung quanh, phù hợp cho đèn trần chiếu sáng chung.

>>>Xem thêm: Tips chọn mua đèn led phù hợp cho nhà thông minh

Độ rọi (Lux), lượng sáng thực tế rơi trên bề mặt cần chiếu

Độ rọi là quang thông tính trên một đơn vị diện tích bề mặt được chiếu sáng, đo bằng lux, ký hiệu lx. Đây là thông số quyết định trực tiếp việc bạn cảm nhận ánh sáng mạnh hay yếu tại đúng vị trí đang ngồi hoặc làm việc.

Chọn đèn có độ rọi phù hợp giúp mắt đỡ mỏi và không gian làm việc thoải mái hơn. Ngược lại, độ rọi quá thấp hoặc quá cao đều ảnh hưởng đến năng suất và sức khỏe của mắt về lâu dài.

Độ rọi là yếu tố cần lưu ý khi chọn đèn LED vì nó ảnh hưởng đến mắt và tầm nhìn của người dùng

Tiêu chuẩn IP, đèn có chống được nước và bụi không

Tiêu chuẩn IP là chỉ số thể hiện khả năng chống nước, bụi và dị vật xâm nhập vào đèn LED. Chỉ số IP càng cao, đèn càng chịu được môi trường khắc nghiệt.

Ví dụ, đèn có ký hiệu IP68 phù hợp lắp ngoài trời, nơi thường xuyên gặp mưa hoặc bụi bẩn. Nếu muốn hiểu từng con số trong ký hiệu IP có ý nghĩa gì, bạn có thể xem thêm bài chỉ số IP là gì để nắm rõ cách đọc.

Loại đèn LED RGBW: KL-EP3528-X2-12/24 có khả năng chống chịu nước

Chỉ số hoàn màu CRI, ánh sáng có trung thực với màu thật không

CRI, viết tắt của Color Rendering Index, là chỉ số đánh giá mức độ trung thực của màu sắc dưới ánh sáng đèn LED so với ánh sáng tự nhiên. CRI càng cao, màu sắc vật thể càng hiển thị đúng như thật.

Showroom thời trang thường cần đèn có CRI từ 85 trở lên để khách nhìn đúng màu vải. Trong khi đó, đèn trang trí chỉ cần CRI khoảng 70 là đủ dùng.

Nhiệt độ màu (Kelvin), chọn ánh sáng vàng ấm hay trắng lạnh

Nhiệt độ màu là màu sắc của ánh sáng đèn LED phát ra, đo bằng đơn vị Kelvin, ký hiệu K. Đây là thông số bạn nên cân nhắc kỹ theo từng không gian trong nhà, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác thị giác.

Đèn từ 2700K đến 3500K cho ánh sáng vàng ấm, giống đèn sợi đốt truyền thống, phù hợp phòng ngủ. Mức 4000K đến 4500K trung tính, không quá vàng cũng không quá trắng, hợp với phòng khách hoặc bếp. Còn 5000K đến 7000K gần với ánh sáng ban ngày, thích hợp cho không gian rộng như nhà xưởng hoặc văn phòng.

Lưu ý là ánh sáng ở dải nhiệt độ màu cao thường chứa nhiều ánh sáng xanh hơn, có thể ảnh hưởng đến mắt và giấc ngủ nếu dùng vào buổi tối. Bạn có thể tìm hiểu thêm trong bài ánh sáng xanh ảnh hưởng đến mắt để biết cách hạn chế tác động này.

Tuổi thọ đèn 

Tuổi thọ bóng đèn là một trong những thông số kỹ thuật của đèn LED thể hiện thời gian sử dụng tối đa của đèn LED. Thời gian sử dụng càng lâu, người dùng càng tiết kiệm được chi phí thay thế. Theo thông tin từ các nhà sản xuất, với nhiệt độ môi trường khoảng 25 độ C, đèn LED có tuổi thọ từ 40.000 đến 50.000 giờ. Nhiệt độ môi trường càng cao thì tuổi thọ của đèn càng ngắn. Cùng với đó, hiệu suất và độ sáng sẽ nhanh chóng bị hao mòn.

Mỗi không gian khác nhau sẽ cần loại đèn có nhiệt độ màu tương ứng sao cho ánh sáng phù hợp

>>>Xem thêm: 8 Lợi ích của hệ thống điều khiển chiếu sáng thông minh

Câu hỏi thường gặp

Với phòng khách gia đình diện tích trung bình, đèn LED công suất 7W đến 9W mỗi bóng thường là đủ, tùy vào số lượng đèn lắp đặt và diện tích phòng thực tế.

CRI từ 80 trở lên là mức tốt cho không gian sống, giúp màu sắc nội thất và đồ vật hiển thị gần với màu thật nhất.

IP65 chống được tia nước phun trực tiếp nên phù hợp cho khu vực bán ngoài trời có mái che, còn khu vực mưa trực tiếp lâu ngày nên chọn IP67 hoặc IP68.

Phòng ngủ nên chọn đèn có nhiệt độ màu từ 2700K đến 3500K, cho ánh sáng vàng ấm giúp thư giãn và dễ ngủ hơn.